menu search
Đóng menu
Đóng

Giá kim loại thế giới chi tiết hôm nay 19/9/2022

15:28 19/09/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng đồng, vàng, palladium, platinum, bạc thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 18/9/2022.

Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

349,30

-2,35

-0,67%

Tháng 12/2022

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.669,60

-13,90

-0,83%

Tháng 12/2022

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

19,32

-0,07

-0,34%

Tháng 12/2022

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

901,84

-7,82

-0,86%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

2.122,47

-15,69

-0,73%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

3,5425

3,5425

3,5360

3,5360

3,5610

Oct'22

3,5655

3,5800

3,5600

3,5600

3,5430

Nov'22

3,5400

3,5410

3,5085

3,5090

3,5310

Dec'22

3,5525

3,5580

3,4860

3,4965

3,5165

Jan'23

3,5000

3,5000

3,5000

3,5000

3,5150

Feb'23

3,5000

3,5000

3,5000

3,5000

3,5135

Mar'23

3,5380

3,5435

3,4750

3,4795

3,5050

Apr'23

3,5280

3,5280

3,5040

3,5040

3,4795

May'23

3,4940

3,4995

3,4825

3,4825

3,4950

Jun'23

3,5230

3,5230

3,4425

3,4945

3,4710

Jul'23

3,4380

3,5015

3,4160

3,4825

3,4625

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

1661,8

1662,6

1660,8

1660,8

1671,7

Oct'22

1673,0

1678,0

1657,1

1660,1

1672,8

Nov'22

1680,2

1680,2

1663,5

1663,9

1677,9

Dec'22

1685,4

1688,8

1667,6

1670,4

1683,5

Feb'23

1697,6

1700,4

1681,9

1682,6

1696,7

Apr'23

1713,5

1713,5

1701,6

1701,6

1709,8

Jun'23

1724,8

1726,9

1708,8

1710,0

1723,2

Aug'23

1730,7

1730,7

1722,0

1722,0

1736,3

Oct'23

1749,0

1749,0

1749,0

1749,0

1743,2

Dec'23

1764,9

1765,0

1750,5

1761,6

1755,1

Feb'24

1773,6

1773,6

1773,6

1773,6

1767,1

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

2098,10

2098,10

2098,10

2098,10

2131,30

Oct'22

2105,70

2105,70

2105,70

2105,70

2139,10

Nov'22

2110,10

2110,10

2110,10

2110,10

2143,50

Dec'22

2135,50

2135,50

2100,00

2130,00

2112,70

Mar'23

2119,50

2119,50

2119,50

2119,50

2117,30

Jun'23

2119,30

2119,30

2119,30

2119,30

2152,60

Sep'23

2121,30

2121,30

2121,30

2121,30

2154,60

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

900,5

900,5

900,5

900,5

905,0

Oct'22

902,9

912,0

895,2

899,6

901,0

Nov'22

897,8

897,8

897,8

897,8

902,2

Jan'23

903,1

906,5

891,2

895,0

896,1

Apr'23

900,0

900,0

900,0

900,0

897,8

Jul'23

903,1

903,1

903,1

903,1

909,0

Oct'23

909,6

909,6

909,6

909,6

915,4

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

18,875

19,505

18,735

19,296

19,175

Oct'22

19,515

19,560

19,200

19,200

19,297

Nov'22

19,555

19,555

19,395

19,420

19,341

Dec'22

19,600

19,690

19,260

19,340

19,381

Jan'23

19,210

19,585

19,110

19,428

19,319

Mar'23

19,735

19,820

19,410

19,475

19,525

May'23

19,195

19,815

19,125

19,632

19,536

Jul'23

19,440

19,741

19,250

19,741

19,665

Sep'23

19,840

19,861

19,840

19,861

19,785

Dec'23

19,880

20,057

19,830

20,057

19,981

Jan'24

20,092

20,092

20,092

20,092

20,016

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts