menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá chi tiết các kỳ hạn mặt hàng năng lượng thế giới hôm nay 14/5/2026

12:05 14/05/2026

Dưới đây là giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô Brent, dầu thô WTI, dầu đốt, khí gas tự nhiên và xăng RBOB thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 13/5/2026.

Mặt hàng

ĐVT

Hôm nay

So với hôm qua

(%)

So với tuần trước (%)

So với 1 tháng trước (%)

So với 1 năm trước (%)

Dầu WTI

USD/thùng

101,583

0,56%

6,89%

11,01%

65,72%

Dầu Brent

USD/thùng

106,133

0,48%

5,80%

11,52%

64,05%

Khí gas

USD/MMBtu

2,8873

0,81%

3,62%

9,93%

-14,66%

Xăng

USD/gallon

3,6146

-0,11%

4,52%

17,70%

69,02%

Dầu thô Brent (USD/thùng)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

Jul'26

105,64

106,17

105,29

106,01

105,63

Aug'26

101,91

102,10

101,27

101,97

101,60

Sep'26

98,05

98,16

97,92

97,92

97,74

Oct'26

95,66

96,13

94,25

94,45

96,74

Nov'26

93,20

93,20

91,49

91,82

94,03

Dec'26

89,50

89,65

89,50

89,65

89,61

Jan'27

87,73

87,73

87,60

87,73

89,69

Feb'27

86,15

86,15

86,04

86,15

87,98

Mar'27

85,93

86,24

84,72

84,85

86,56

Apr'27

84,82

84,82

83,74

83,74

85,35

May'27

82,69

82,81

82,69

82,81

84,34

Dầu thô WTI (USD/thùng)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

Jun'26

101,02

101,74

100,72

101,51

101,02

Jul'26

97,04

97,37

96,44

97,14

96,81

Aug'26

92,61

93,00

92,13

92,77

92,44

Sep'26

88,88

89,28

88,44

89,07

88,72

Oct'26

85,78

86,24

85,56

86,10

85,76

Nov'26

83,56

84,02

83,40

83,74

83,52

Dec'26

81,67

82,13

81,40

81,94

81,67

Jan'27

80,25

80,47

80,16

80,40

80,14

Feb'27

79,15

79,15

79,11

79,14

78,91

Mar'27

77,87

78,22

77,87

78,22

77,94

Apr'27

77,25

77,25

77,25

77,25

77,17

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

Jun'26

3,9700

3,9763

3,9419

3,9679

3,9667

Jul'26

3,7978

3,8252

3,7907

3,8161

3,8141

Aug'26

3,6581

3,6900

3,6581

3,6817

3,6795

Sep'26

3,5791

3,5896

3,5700

3,5791

3,5791

Oct'26

3,4929

3,4998

3,4929

3,4994

3,4985

Nov'26

3,4114

3,4170

3,4085

3,4109

3,4123

Dec'26

3,3173

3,3234

3,3107

3,3180

3,3201

Jan'27

3,2503

3,2577

3,2494

3,2505

3,2548

Feb'27

3,2445

3,2638

3,1763

3,1921

3,2803

Mar'27

3,1783

3,1818

3,0988

3,1150

3,1993

Apr'27

3,0750

3,0750

3,0158

3,0316

3,1120

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

Jun'26

2,867

2,877

2,858

2,866

2,864

Jul'26

3,063

3,077

3,058

3,065

3,062

Aug'26

3,111

3,120

3,104

3,108

3,104

Sep'26

3,079

3,087

3,069

3,074

3,069

Oct'26

3,141

3,148

3,130

3,136

3,131

Nov'26

3,446

3,457

3,440

3,446

3,442

Dec'26

4,160

4,160

4,150

4,157

4,151

Jan'27

4,602

4,603

4,595

4,600

4,590

Feb'27

4,126

4,128

4,121

4,127

4,117

Mar'27

3,184

3,188

3,178

3,183

3,180

Apr'27

2,934

2,937

2,925

2,932

2,928

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

Jun'26

3,6062

3,6171

3,5980

3,6090

3,6187

Jul'26

3,4585

3,4733

3,4487

3,4702

3,4709

Aug'26

3,2958

3,3175

3,2958

3,3130

3,3142

Sep'26

3,1461

3,1531

3,1416

3,1519

3,1530

Oct'26

2,8769

2,8900

2,8769

2,8839

2,8842

Nov'26

2,7337

2,7430

2,7337

2,7408

2,7404

Dec'26

2,6198

2,6336

2,6197

2,6302

2,6272

Jan'27

2,5493

2,5550

2,5493

2,5550

2,5528

Feb'27

2,5474

2,5516

2,4970

2,5150

2,5581

Mar'27

2,5197

2,5197

2,4883

2,5063

2,5493

Apr'27

2,7017

2,7017

2,6820

2,6995

2,7445

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts, Tradingeconomics