menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 03/6/2021

05:45 03/06/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 02/6/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

2428

2441

2407

2426

2431

Sep'21

2462

2478

2448

2466

2467

Dec'21

2493

2511

2478

2498

2497

Mar'22

2493

2511

2478

2499

2498

May'22

2496

2507

2478

2496

2494

Jul'22

2494

2507

2481

2495

2492

Sep'22

2478

2504

2478

2491

2487

Dec'22

2499

2499

2485

2485

2481

Mar'23

-

2488

-

2488

2484

May'23

-

2491

-

2491

2487

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

161,70

165,35

160,30

161,15

161,05

Sep'21

163,70

167,25

162,25

163,15

163,05

Dec'21

166,50

170,00

165,15

165,90

165,80

Mar'22

168,85

172,45

167,50

168,40

168,25

May'22

169,85

173,40

168,60

169,35

169,20

Jul'22

171,00

173,80

169,35

169,95

169,70

Sep'22

171,10

173,90

169,50

170,10

169,80

Dec'22

171,15

173,90

169,35

170,20

169,85

Mar'23

171,30

174,10

169,55

170,40

170,05

May'23

170,60

170,85

170,60

170,70

170,35

Jul'23

171,00

171,25

171,00

171,05

170,70

Sep'23

171,45

171,70

171,45

171,50

171,15

Dec'23

172,95

175,55

172,00

172,05

171,70

Mar'24

173,00

173,00

172,35

172,35

172,00

May'24

-

172,35

-

172,35

172,00

Gia nong san the gioi chi tiet hom nay

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

84,07

84,56

83,30

83,66

84,25

Oct'21

85,30

85,30

84,64

84,64

85,36

Dec'21

84,77

85,09

84,18

84,50

84,81

Mar'22

84,40

84,85

84,04

84,36

84,66

May'22

84,00

84,63

83,88

84,21

84,49

Jul'22

83,50

84,16

83,50

83,78

84,04

Oct'22

-

80,40

80,40

80,40

79,49

Dec'22

77,00

77,68

76,70

77,17

77,15

Mar'23

77,27

77,27

77,27

77,27

76,80

May'23

77,04

77,04

77,04

77,04

76,57

Jul'23

77,07

77,07

77,07

77,07

76,60

Oct'23

-

75,87

75,87

75,87

75,50

Dec'23

75,17

75,17

75,17

75,17

74,88

Mar'24

-

75,27

75,27

75,27

74,95

May'24

-

75,37

75,37

75,37

-

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

1249,00

1249,90

1205,10

1210,00

1267,50

Sep'21

1100,00

1100,00

1060,00

1061,70

1116,10

Nov'21

951,10

955,00

925,00

925,00

963,00

Jan'22

869,90

869,90

869,90

869,90

891,00

Mar'22

850,90

850,90

850,90

850,90

892,90

May'22

801,00

801,00

801,00

801,00

801,00

Jul'22

-

801,00

801,00

801,00

801,00

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

17,77

17,93

17,49

17,68

17,69

Oct'21

17,73

17,94

17,55

17,73

17,71

Mar'22

17,88

18,03

17,69

17,87

17,84

May'22

16,94

17,10

16,75

16,94

16,91

Jul'22

16,20

16,39

16,05

16,25

16,23

Oct'22

15,87

15,96

15,62

15,83

15,82

Mar'23

15,95

16,00

15,72

15,92

15,90

May'23

15,21

15,24

15,01

15,20

15,17

Jul'23

14,68

14,68

14,50

14,67

14,63

Oct'23

14,38

14,38

14,30

14,34

14,29

Mar'24

14,35

14,36

14,35

14,36

14,31

May'24

-

13,96

-

13,96

13,97

Nguồn:VITIC/Tradingcharts