menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 04/6/2021

06:09 04/06/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 03/6/2021.
 

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

2433

2460

2403

2405

2426

Sep'21

2473

2497

2443

2444

2466

Dec'21

2506

2524

2478

2481

2498

Mar'22

2512

2524

2476

2476

2499

May'22

2519

2519

2471

2471

2496

Jul'22

2504

2506

2470

2470

2495

Sep'22

2506

2506

2470

2470

2491

Dec'22

-

2470

2470

2470

2485

Mar'23

-

2473

2473

2473

2488

May'23

-

2476

2476

2476

2491

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

160,90

162,10

156,10

157,50

161,15

Sep'21

163,05

164,00

158,20

159,65

163,15

Dec'21

165,90

166,70

161,00

162,55

165,90

Mar'22

167,95

169,15

163,55

164,95

168,40

May'22

168,95

170,20

164,65

166,05

169,35

Jul'22

169,80

170,75

165,45

166,60

169,95

Sep'22

169,95

170,80

166,30

166,95

170,10

Dec'22

170,05

170,05

166,60

167,25

170,20

Mar'23

168,35

168,35

167,15

167,50

170,40

May'23

-

167,90

167,90

167,90

170,70

Jul'23

-

168,25

168,25

168,25

171,05

Sep'23

-

168,70

168,70

168,70

171,50

Dec'23

-

169,25

169,25

169,25

172,05

Mar'24

-

169,55

169,55

169,55

172,35

May'24

-

169,55

169,55

169,55

172,35

Gia nong san the gioi chi tiet hom nay

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

83,94

84,62

83,75

83,91

83,77

Oct'21

85,51

85,51

85,05

85,05

84,84

Dec'21

84,75

85,43

84,70

84,88

84,66

Mar'22

84,78

85,31

84,65

84,87

84,61

May'22

84,75

85,10

84,50

84,59

84,50

Jul'22

84,40

84,50

83,99

84,01

84,02

Oct'22

80,32

80,32

80,32

80,32

80,40

Dec'22

77,75

77,85

77,26

77,26

77,37

Mar'23

77,47

77,47

77,47

77,47

77,27

May'23

77,52

77,52

77,52

77,52

77,04

Jul'23

77,57

77,57

77,57

77,57

77,07

Oct'23

76,37

76,37

76,37

76,37

75,87

Dec'23

75,67

75,67

75,67

75,67

75,17

Mar'24

75,77

75,77

75,77

75,77

75,27

May'24

75,87

75,87

75,87

75,87

75,37

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

1345,00

1380,00

1279,30

1327,00

1330,50

Sep'21

1188,70

1225,00

1130,00

1170,00

1179,10

Nov'21

1026,20

1061,70

986,00

1015,00

1026,00

Jan'22

990,00

990,00

944,10

944,10

954,00

Mar'22

940,00

940,00

940,00

940,00

913,90

May'22

896,00

896,00

896,00

896,00

864,00

Jul'22

864,00

864,00

864,00

864,00

801,00

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

17,74

17,74

17,29

17,43

17,68

Oct'21

17,79

17,79

17,36

17,48

17,73

Mar'22

17,90

17,91

17,51

17,64

17,87

May'22

16,94

16,96

16,60

16,71

16,94

Jul'22

16,24

16,25

15,90

16,00

16,25

Oct'22

15,82

15,82

15,49

15,55

15,83

Mar'23

15,77

15,80

15,57

15,63

15,92

May'23

14,86

14,96

14,86

14,92

15,20

Jul'23

14,35

14,44

14,35

14,42

14,67

Oct'23

14,11

14,11

14,06

14,09

14,34

Mar'24

14,16

14,16

14,14

14,14

14,36

May'24

-

13,74

-

13,74

13,97

Nguồn:VITIC/Tradingcharts