menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 07/6/2023

08:24 07/06/2023

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, đường, ngô, nước cam, dầu đậu tương thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 06/6/2023.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Tháng 9/2023

3,047,00

-11,00

-0,36%

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'23

3063

3096

3040

3045

3056

Sep'23

3063

3092

3042

3047

3058

Dec'23

3057

3085

3037

3043

3052

Mar'24

3023

3047

3005

3009

3016

May'24

2999

3018

2986

2991

2991

Jul'24

2982

2996

2969

2972

2969

Sep'24

2967

2973

2948

2952

2948

Dec'24

2945

2945

2925

2925

2923

Mar'25

2904

2909

2904

2904

2904

May'25

2904

2904

2904

2904

2904

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Tháng 9/2023

179,55

-0,65

-0,36%

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'23

183,10

184,90

181,55

182,60

183,10

Sep'23

179,90

182,00

178,65

179,55

180,20

Dec'23

177,70

179,40

176,25

177,10

177,70

Mar'24

177,10

178,90

175,85

176,75

177,25

May'24

177,85

179,15

176,25

177,30

177,65

Jul'24

177,30

179,35

177,30

177,70

178,10

Sep'24

179,70

180,00

178,35

178,35

178,80

Dec'24

180,15

181,15

179,25

179,45

179,85

Mar'25

179,75

180,45

179,75

179,95

180,45

May'25

180,25

180,25

180,25

180,25

180,80

Jul'25

180,55

180,55

180,55

180,55

181,10

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Tháng 7/2023

24,58

+0,18

+0,74%

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'23

24,44

24,75

24,23

24,58

24,40

Oct'23

24,25

24,45

24,01

24,29

24,19

Mar'24

24,05

24,22

23,85

24,12

24,05

May'24

22,80

22,95

22,61

22,89

22,79

Jul'24

22,34

22,53

22,22

22,48

22,34

Oct'24

21,99

22,17

21,93

22,14

22,00

Mar'25

21,83

21,95

21,78

21,93

21,81

May'25

20,65

20,75

20,63

20,73

20,64

Jul'25

19,92

20,04

19,92

20,03

19,92

Oct'25

19,61

19,68

19,58

19,68

19,58

Mar'26

19,52

19,53

19,43

19,53

19,44

Nước cam  (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Tháng 7/2023

267,00

-7,15

-2,61%

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'23

273,00

278,50

264,40

267,00

274,15

Sep'23

265,85

267,50

256,70

258,80

266,50

Nov'23

251,25

251,25

250,00

250,05

258,25

Jan'24

244,25

244,25

244,25

244,25

250,75

Mar'24

234,40

234,40

234,40

234,40

239,60

May'24

219,45

219,45

219,45

219,45

224,65

Jul'24

213,50

213,50

213,50

213,50

218,70

Sep'24

207,70

207,70

207,70

207,70

212,90

Nov'24

204,90

204,90

204,90

204,90

210,10

Jan'25

203,90

203,90

203,90

203,90

209,10

Mar'25

202,50

202,50

202,50

202,50

207,70

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Tháng 7/2023

51,02

+0,10

+0,20%

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'23

50,92

51,07

50,80

51,02

50,92

Aug'23

50,50

50,65

50,42

50,61

50,56

Sep'23

50,16

50,23

50,00

50,14

50,16

Oct'23

49,66

49,75

49,55

49,68

49,72

Dec'23

49,46

49,53

49,32

49,49

49,50

Jan'24

49,30

49,30

49,30

49,30

48,41

Mar'24

49,12

49,12

49,11

49,12

49,23

May'24

48,17

49,07

47,55

49,02

48,11

Jul'24

47,93

48,78

47,35

48,72

47,89

Aug'24

48,37

48,43

47,18

48,37

47,57

Sep'24

48,00

48,04

46,84

48,00

47,21

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts