menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 12/7/2022

09:22 12/07/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 11/7/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 12/7:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

-

2324

-

2324

2269

Sep'22

2319

2384

2319

2373

2318

Dec'22

2359

2413

2357

2402

2356

Mar'23

2377

2426

2376

2417

2378

May'23

2389

2434

2388

2426

2389

Jul'23

2406

2442

2406

2435

2400

Sep'23

2427

2450

2427

2444

2409

Dec'23

2443

2451

2443

2446

2412

Mar'24

-

2446

-

2446

2411

May'24

-

2449

-

2449

2412

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

222,70

222,70

216,90

216,90

222,90

Sep'22

219,20

220,00

212,70

213,25

220,45

Dec'22

215,30

217,15

210,00

210,60

217,60

Mar'23

213,55

214,30

207,30

207,85

214,75

May'23

211,35

212,30

205,70

206,25

212,95

Jul'23

209,95

209,95

204,45

204,95

211,50

Sep'23

208,70

208,70

203,20

203,75

210,20

Dec'23

207,55

207,55

202,15

202,65

209,10

Mar'24

204,75

204,75

200,95

200,95

207,30

May'24

203,30

203,30

199,45

199,45

205,80

Jul'24

201,80

201,80

197,90

197,90

204,05

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

104,00

104,09

101,20

102,44

102,61

Dec'22

94,84

94,90

93,28

93,38

94,84

Mar'23

90,69

90,69

89,17

89,20

90,68

May'23

87,99

87,99

87,20

87,20

88,60

Jul'23

85,84

85,84

85,10

85,10

86,50

Oct'23

81,40

81,40

81,40

81,40

82,64

Dec'23

79,50

79,59

79,25

79,25

80,10

Mar'24

78,51

79,45

78,51

79,45

80,27

May'24

78,01

78,90

78,01

78,90

79,72

Jul'24

77,51

78,35

77,51

78,35

79,17

Oct'24

-

77,40

-

77,40

78,17

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

660,00

670,00

640,30

661,10

659,00

Sep'22

690,00

707,00

658,10

696,80

707,00

Nov'22

689,00

689,00

653,80

680,70

689,20

Jan'23

719,00

719,00

719,00

719,00

731,00

Mar'23

751,30

751,30

751,30

751,30

763,30

May'23

751,40

751,40

751,40

751,40

763,40

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

19,05

19,12

18,84

18,86

19,02

Mar'23

19,16

19,22

19,01

19,05

19,14

May'23

18,41

18,47

18,29

18,33

18,40

Jul'23

17,93

18,04

17,87

17,91

17,99

Oct'23

17,77

17,91

17,73

17,77

17,84

Mar'24

17,97

18,03

17,85

17,88

17,96

May'24

17,37

17,40

17,24

17,27

17,38

Jul'24

17,02

17,02

16,88

16,92

17,03

Oct'24

16,89

16,89

16,79

16,82

16,90

Mar'25

17,05

17,05

16,92

16,99

17,06

May'25

16,66

16,75

16,66

16,72

16,78

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

7810/8

7852/8

7746/8

7802/8

7812/8

Sep'22

6370/8

6416/8

6334/8

6346/8

6370/8

Dec'22

6294/8

6342/8

6260/8

6274/8

6290/8

Mar'23

6334/8

6386/8

6306/8

6320/8

6334/8

May'23

6360/8

6400/8

6326/8

6332/8

6352/8

Jul'23

6322/8

6356/8

6292/8

6292/8

6310/8

Sep'23

5904/8

5904/8

5896/8

5896/8

5904/8

Dec'23

5724/8

5734/8

5700/8

5710/8

5732/8

Mar'24

5804/8

5804/8

5796/8

5796/8

5810/8

May'24

5936/8

6082/8

5820/8

5836/8

5900/8

Jul'24

6020/8

6062/8

5806/8

5822/8

5884/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

484,6

487,3

482,5

482,9

478,4

Aug'22

434,1

435,0

431,2

433,5

432,9

Sep'22

410,9

413,3

410,2

411,9

411,0

Oct'22

401,0

402,5

399,6

401,1

400,2

Dec'22

400,9

403,4

400,3

401,8

400,9

Jan'23

399,3

402,4

399,3

400,2

400,4

Mar'23

395,7

397,9

395,7

396,3

397,0

May'23

394,3

394,3

393,8

393,8

394,2

Jul'23

392,5

392,5

392,4

392,4

392,5

Aug'23

390,2

393,1

385,6

386,3

387,8

Sep'23

381,4

382,2

377,3

378,0

379,5

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

65,91

66,51

65,00

65,21

64,07

Aug'22

63,80

63,82

62,80

63,20

63,72

Sep'22

62,41

62,56

61,63

62,14

62,36

Oct'22

61,55

61,80

61,00

61,37

61,57

Dec'22

61,30

61,61

60,75

61,16

61,31

Jan'23

60,92

61,18

60,38

60,63

60,98

Mar'23

60,25

60,25

59,75

60,05

60,35

May'23

59,85

59,85

59,85

59,85

59,91

Jul'23

59,07

59,07

58,96

59,02

59,46

Aug'23

58,63

60,21

58,26

58,86

58,32

Sep'23

58,26

59,84

57,90

58,38

57,91

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

16450/8

16600/8

16370/8

16410/8

16302/8

Aug'22

15220/8

15286/8

15156/8

15212/8

15220/8

Sep'22

14252/8

14310/8

14196/8

14240/8

14234/8

Nov'22

14050/8

14132/8

14014/8

14072/8

14050/8

Jan'23

14096/8

14176/8

14060/8

14114/8

14096/8

Mar'23

14024/8

14086/8

13982/8

14032/8

14022/8

May'23

14056/8

14074/8

13964/8

14010/8

14002/8

Jul'23

13984/8

14014/8

13960/8

13964/8

13960/8

Aug'23

13680/8

13750/8

13630/8

13706/8

13624/8

Sep'23

13196/8

13320/8

13196/8

13196/8

13122/8

Nov'23

12980/8

12984/8

12892/8

12924/8

12940/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

8350/8

8350/8

8350/8

8350/8

8436/8

Sep'22

8552/8

8582/8

8436/8

8484/8

8564/8

Dec'22

8700/8

8742/8

8600/8

8644/8

8724/8

Mar'23

8816/8

8880/8

8746/8

8800/8

8856/8

May'23

8866/8

8932/8

8802/8

8814/8

8912/8

Jul'23

8914/8

8914/8

8676/8

8676/8

8754/8

Sep'23

8666/8

8666/8

8666/8

8666/8

8672/8

Dec'23

9200/8

9362/8

8510/8

8624/8

8924/8

Mar'24

8596/8

9244/8

8496/8

8510/8

8832/8

May'24

8362/8

8362/8

8362/8

8362/8

8702/8

Jul'24

8554/8

8650/8

8096/8

8096/8

8396/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Kinh tế Mỹ tăng trưởng chậm lại trong quý II/2026 more

    Kinh tế - 10 giờ trước

  • Giá dầu thế giới hôm nay 30/7: Hạ nhiệt sau phiên tăng gần 8% more

    Năng lượng - 09:11 30/07/2026

  • Diễn biến giá năng lượng thế giới hôm nay 29/7/2026 more

    Giá cả - 10:17 29/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 29/7: Giảm nhẹ trước quyết định của Fed more

    Kim loại - 09:24 29/07/2026

  • Tình hình xuất nhập khẩu và cán cân thương mại khối FDI nửa đầu năm 2026 more

    Thương mại - 08:16 28/07/2026

  • Nhập khẩu sắt thép Việt Nam tăng cả về lượng và kim ngạch more

    Thương mại - 09:38 26/07/2026

  • Diễn biến giá nông sản thế giới hôm nay 31/7/2026 more

    Giá cả - 9 giờ trước

  • Giá heo hơi hôm nay 31.7.2026: Cả nước xuống sát mốc 60.000 đồng/kg more

    Nông nghiệp - 9 giờ trước

  • Giá vàng thế giới hôm nay 31/7: Hướng tới tháng tăng đầu tiên sau 4 tháng more

    Kim loại - 10 giờ trước

  • Giá dầu thế giới hôm nay 31/7: Điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh more

    Năng lượng - 10 giờ trước

  • Thị trường lúa gạo ngày 31/7: Gạo nguyên liệu giữ đà tăng nhẹ, thị trường giao dịch ổn định more

    Nông nghiệp - 11 giờ trước