Phiên giao dịch ngày 17/04/2026 trên thị trường thế giới khép lại với diễn biến tương đối ổn định. Giá dầu giảm nhẹ, giá vàng ít biến động trong khi các mặt hàng kim loại ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt.
Các yếu tố liên quan đến nguồn cung năng lượng, chi phí sản xuất và nhu cầu tiêu thụ tiếp tục là những yếu tố chính chi phối thị trường.
Giá dầu giảm
Giá dầu giảm trong phiên 17/04/2026 khi thị trường gia tăng kỳ vọng về khả năng các cuộc trao đổi giữa Mỹ và Iran có thể tiếp tục trong thời gian tới. Đồng thời, việc thỏa thuận tạm thời kéo dài 10 ngày giữa Lebanon và Israel được triển khai cũng góp phần hỗ trợ tâm lý thị trường.
Giá dầu Brent giảm 1,84 USD, tương đương 1,85%, xuống 97,55 USD/thùng. Giá dầu thô WTI giảm 2,16 USD, tương đương 2,28%, xuống 92,53 USD/thùng. Mức giảm này đã thu hẹp phần nào đà tăng của phiên trước đó.
Tính chung trong tuần, giá dầu Brent tăng khoảng 2,5%, trong khi dầu WTI giảm khoảng 4,2% so với cuối tuần trước.
Mặc dù giảm trong phiên, giá dầu vẫn duy trì ở mức cao, với dầu Brent dao động gần ngưỡng 100 USD/thùng. Nguyên nhân chủ yếu do nguồn cung toàn cầu tiếp tục chịu ảnh hưởng từ việc gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz – tuyến vận tải năng lượng quan trọng của thế giới.
Theo ước tính của các tổ chức phân tích, khoảng 13 triệu thùng dầu/ngày đang bị ảnh hưởng bởi tình trạng gián đoạn này. Ngoài ra, việc eo biển Hormuz chưa được mở lại hoàn toàn và triển vọng đạt được thỏa thuận toàn diện trong ngắn hạn còn hạn chế tiếp tục tạo lực đỡ cho giá dầu.
Một số ý kiến cho rằng các bên hiện đang hướng tới các thỏa thuận mang tính tạm thời nhằm duy trì ổn định, thay vì đạt được giải pháp toàn diện trong ngắn hạn. Điều này khiến thị trường vẫn duy trì tâm lý thận trọng.
Giá vàng ít biến động
Giá vàng giao ngay giảm nhẹ 0,1% xuống 4.783,91 USD/ounce; giá vàng kỳ hạn tháng 6/2026 giảm 0,1% xuống 4.805,20 USD/ounce. Tính chung trong tuần, giá vàng tăng khoảng 0,9%.
Diễn biến này phản ánh tâm lý thị trường đang theo dõi sát các tín hiệu liên quan đến tiến triển trong các cuộc trao đổi quốc tế. Nếu các cuộc trao đổi đạt kết quả tích cực hoặc được gia hạn, các áp lực liên quan đến lạm phát và chính sách tiền tệ có thể giảm bớt.
Tuy nhiên, trong giai đoạn từ cuối tháng 2/2026 đến nay, giá vàng đã giảm hơn 8% do lo ngại lãi suất có thể duy trì ở mức cao trong thời gian dài. Đây là yếu tố làm giảm sức hấp dẫn của vàng – tài sản không sinh lãi.
Theo đánh giá của thị trường, khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giảm lãi suất 0,25 điểm phần trăm vào tháng 12/2026 hiện ở mức khoảng 27%, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng trước đó.
Tại thị trường vật chất, nhu cầu vàng tại Ấn Độ ở mức thấp do giá nội địa cao. Các ngân hàng nước này đã tạm dừng đặt hàng nhập khẩu vàng và bạc từ nước ngoài do chưa có hướng dẫn chính thức, khiến một lượng kim loại bị tồn đọng tại cảng.
Trong khi đó, tại Trung Quốc, mức chênh lệch giá vàng duy trì ổn định, phản ánh nhu cầu không có biến động lớn.
Đối với các kim loại quý khác, giá bạc tăng 0,7% lên 78,97 USD/ounce; bạch kim giữ ở mức 2.085,70 USD/ounce; palladium giảm nhẹ 0,1% xuống 1.548,82 USD/ounce. Cả bạc và bạch kim đều hướng tới tuần tăng.
Kim loại công nghiệp diễn biến trái chiều
Tại Trung Quốc, sản lượng nhôm nguyên sinh trong tháng 3/2026 đạt 3,85 triệu tấn, tăng 2,7% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 3 tháng đầu năm đạt 11,41 triệu tấn, tăng 3,1%.
Giá nhôm được hỗ trợ bởi lo ngại về nguồn cung, trong bối cảnh khu vực Vùng Vịnh – nơi chiếm khoảng 9% nguồn cung nhôm toàn cầu – đối mặt với rủi ro gián đoạn sản xuất và vận chuyển.
Tuy nhiên, nhu cầu tiêu thụ trong nước tại Trung Quốc vẫn ở mức thấp do giá biến động mạnh trong tháng 3/2026. Điều này khiến lượng tồn kho nhôm trên Sàn giao dịch Thượng Hải tăng lên mức cao nhất trong khoảng 6 năm vào đầu tháng 4/2026.
Các chuyên gia nhận định xuất khẩu nhôm của Trung Quốc có thể tăng trong thời gian tới, khi nguồn cung toàn cầu bị thu hẹp và giá tăng giúp cải thiện biên lợi nhuận.
Ngược lại, ngành thép chịu áp lực rõ rệt. Sản lượng thép thô của Trung Quốc trong tháng 3/2026 đạt 87,04 triệu tấn, giảm 6,3% so với cùng kỳ năm trước và là mức thấp nhất của tháng 3 kể từ năm 2020.
Sản lượng bình quân ngày đạt 2,81 triệu tấn, giảm so với mức 2,99 triệu tấn/ngày của tháng 3/2025.
Biên lợi nhuận của các doanh nghiệp thép bị thu hẹp do chi phí nguyên liệu đầu vào tăng, đặc biệt là giá quặng sắt và chi phí vận chuyển. Trong khi đó, giá thép tăng chậm hơn do tồn kho cao.
Tỷ lệ doanh nghiệp sản xuất thép có lãi trong tháng 3/2026 chỉ khoảng 41%, giảm so với mức 53% cùng kỳ năm trước.
Bên cạnh đó, nhu cầu từ lĩnh vực bất động sản tiếp tục yếu khi giá nhà tại Trung Quốc tiếp tục giảm. Xuất khẩu thép trong tháng 3/2026 cũng giảm 12,6% so với cùng kỳ.
Quặng sắt tăng giảm trái chiều
Hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 9/2026 trên Sàn Đại Liên tăng 0,39% lên 778,5 CNY/tấn; tính chung cả tuần tăng 2,85%, chấm dứt chuỗi hai tuần giảm trước đó.
Trong khi đó, hợp đồng quặng sắt trên Sàn Singapore giảm 0,49% xuống 105,8 USD/tấn, nhưng vẫn tăng 2,24% trong tuần.
Giá quặng sắt được hỗ trợ bởi lượng tồn kho tại cảng giảm, trong đó có việc giải phóng một số loại quặng trước đây bị hạn chế lưu thông. Đồng thời, sản lượng gang nóng duy trì ở mức cao cũng góp phần поддерж nhu cầu nguyên liệu.
Ngoài ra, lo ngại về nguồn cung gia tăng do rủi ro gián đoạn tại Australia, bao gồm sự cố tại cơ sở lọc dầu có thể ảnh hưởng đến nguồn cung nhiên liệu cho hoạt động khai thác.
Tuy nhiên, nhu cầu quặng sắt chịu áp lực khi nhiều thành phố tại tỉnh Hà Bắc như Đường Sơn, Hình Đài và Lang Phường triển khai các biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí, yêu cầu các nhà máy thép hạn chế sản xuất.
Nhìn chung: Thị trường hàng hóa thế giới phiên 17/04/2026 diễn biến theo hướng phân hóa giữa các nhóm mặt hàng. Giá năng lượng duy trì ở mức cao do yếu tố nguồn cung, trong khi kim loại công nghiệp chịu tác động đan xen giữa cung và cầu.
Trong thời gian tới, diễn biến thị trường dự kiến tiếp tục phụ thuộc vào tình hình nguồn cung năng lượng, chi phí sản xuất và triển vọng nhu cầu tại các nền kinh tế lớn.
|
Kim loại
|
Giá
|
So với
1 tuần trước
|
So với
1 tháng trước
|
Từ đầu năm đến nay
|
So với 1 năm trước
|
|
Vàng
USD/t.oz
|
4809.35
|
1,85%
|
-3,96%
|
11,31%
|
43,52%
|
|
Bạc
USD/t.oz
|
79.151
|
6,79%
|
-1,98%
|
11,07%
|
141,11%
|
|
Đồng
USD/Lbs
|
6.0879
|
5,69%
|
5,12%
|
7,13%
|
30,23%
|
|
Thép
CNY/T
|
3086.00
|
-0,19%
|
-1,84%
|
-0,32%
|
1,81%
|
|
Quặng sắt CNY
CNY/T
|
763.50
|
-3,23%
|
-5,62%
|
-3,29%
|
8,68%
|