Theo cập nhật mới nhất, các doanh nghiệp lớn chưa điều chỉnh giá bán, phản ánh nhu cầu tiêu thụ vẫn ở mức vừa phải và thị trường chưa xuất hiện yếu tố đột biến.
Cụ thể, thép Hòa Phát giữ nguyên mức giá với thép cuộn CB240 ở 13.230 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở 12.830 đồng/kg. Các thương hiệu khác như Việt Đức, Việt Ý, Việt Sing và VAS cũng đồng loạt đi ngang. Ở phân khúc cao hơn, thép Miền Nam và Promina tiếp tục neo ở vùng giá cao, dao động quanh 14.200 - 14.400 đồng/kg tùy chủng loại.
Nhìn chung, mặt bằng giá thép trong nước hiện phổ biến trong khoảng 12.500 - 14.400 đồng/kg. Sự ổn định này diễn ra trong bối cảnh nhu cầu xây dựng chưa phục hồi mạnh, trong khi nguồn cung vẫn dồi dào.
Trên thị trường quốc tế, giá thép và nguyên liệu đầu vào ghi nhận xu hướng giảm nhẹ. Tại Trung Quốc, giá thép thanh kỳ hạn tháng 8 trên Sàn Thượng Hải giảm 0,7% xuống 3.227 CNY/tấn, trước khi phục hồi nhẹ lên mức 3.219 CNY/tấn trong phiên sáng 29/7.
Giá quặng sắt cũng đồng loạt đi xuống. Trên Sàn Đại Liên, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 8 giảm 1,19% xuống 791,5 CNY/tấn. Trong khi đó, giá quặng sắt giao dịch trên sàn Singapore (SGX) giảm 2,48 USD về mức 100,55 USD/tấn.
Diễn biến giảm nhẹ này phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường, dù triển vọng ngành thép Trung Quốc đang có dấu hiệu cải thiện. Theo số liệu mới nhất, lợi nhuận ngành luyện kim đen trong nửa đầu năm tăng mạnh so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ các nhà máy chủ động cắt giảm sản lượng và chi phí đầu vào giảm.
Bên cạnh đó, nhu cầu tiêu thụ thép cũng có tín hiệu tích cực hơn, đặc biệt từ các lĩnh vực sản xuất như ô tô và máy móc. Tuy nhiên, lĩnh vực bất động sản – động lực chính của nhu cầu thép - vẫn còn yếu, khiến quá trình phục hồi diễn ra chậm và chưa đồng đều.
Nhìn chung, thị trường sắt thép ngày 29/7 đang trong trạng thái điều chỉnh nhẹ trên thị trường quốc tế, trong khi giá trong nước tiếp tục ổn định. Trong ngắn hạn, giá thép nhiều khả năng sẽ dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào diễn biến nhu cầu xây dựng và chính sách điều tiết sản xuất tại Trung Quốc.
Bảng giá sắt thép ngày 29/7/2026
|
Thương hiệu
|
CB240 (đồng/kg)
|
D10 CB300 (đồng/kg)
|
|
Hòa Phát
|
13.230
|
12.830
|
|
Việt Đức
|
13.050
|
12.440
|
|
Việt Ý
|
13.130
|
12.520
|
|
Việt Sing
|
13.130
|
12.930
|
|
VAS
|
13.130
|
12.730
|
|
TungHo
|
13.030
|
12.520
|
|
Miền Nam
|
14.210
|
14.410
|
|
Promina
|
14.440
|
14.290
|
Giá thép và quặng sắt thế giới
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Thay đổi
|
% thay đổi
|
|
Thép thanh TQ (CNY/tấn)
|
3.227
|
-22
|
-0.70%
|
|
Thép thanh TQ (phiên sáng)
|
3.219
|
-8
|
-0.25%
|
|
Quặng sắt Đại Liên (CNY/tấn)
|
791.5
|
-9.5
|
-1.19%
|
|
Quặng sắt SGX (USD/tấn)
|
100.55
|
-2.48
|
-2.41%
|
Nguồn:Vinanet/VITIC (Theo Reuters)