|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1, Sàng 18 ( hàng đóng 59,43125 kg/bao)
|
tấn
|
$2,120.00
|
Algeria
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2, hàng xá
|
tấn
|
$2,269.00
|
Belgium
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,093.99
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê G7 pure black instant coffe - Box 15 sachets (30gr/gói, 24 gói/thùng, hàng mới 100%)
|
kg
|
$20.13
|
China
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg) - 640 bao
|
tấn
|
$2,200.00
|
Croatia (Hrvatska)
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,197.00
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang. chưa khử chất Cà phê in. Chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( tịnh 60KG/BAO, 320 BAO, 01CONT20')
|
tấn
|
$2,710.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (21.6tan / bulk)
|
tấn
|
$2,084.00
|
France
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1, Sàng 16 ( hàng thổi)
|
tấn
|
$2,105.00
|
Germany
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.800 kg/bao )
|
tấn
|
$2,207.00
|
Greece
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 3)
|
tấn
|
$2,070.00
|
India
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1, đóng bao đồng nhất 60kg/ bao
|
tấn
|
$2,187.60
|
Indonesia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang. chưa khử chất Cà phê in. Chủng loại ROBUSTA , loại 2 ( TINH 1 TAN/BAO)
|
tấn
|
$2,075.00
|
Israel
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1, Sàng 16 - Wet Polished ( hàng đóng 59,62812 kg/bao)
|
tấn
|
$2,195.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,320.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,350.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,230.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (60 KG/BAO)
|
tấn
|
$2,019.00
|
Mexico
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,189.00
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.667 kg/bao )
|
tấn
|
$2,148.00
|
Philippines
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,218.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13 (hàng đóng đồng nhất 21,6T/Cont. mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,048.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 1000 kg/bigbag )
|
tấn
|
$2,170.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,275.00
|
Taiwan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,118.08
|
United Kingdom
|
Cảng Đồng Nai
|
FOB
|
|
Cà phê robusta nhân loại đánh bóng sàng 18 ( Hàng đóng 60Kg/ Bao )
|
tấn
|
$2,382.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang. chưa khử chất Cà phê in. Chủng loại ROBUSTA , loại 2 ( 21.6TAN/CONT, 5CONTS20')
|
tấn
|
$2,050.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|