|
Mặt hàng
|
Giá (USD/tấn)
|
Cửa khẩu
|
Đ/k giao hàng
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 2
|
$2,582.00
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 1
|
$2,637.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA loại 2 (Hàng đóng bao đồng nhất 59,35kg/bao)
|
$2,413.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt ROBUSTA loại 1-#xA;1 BAO=60KGS,
|
$2,500.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 1
|
$2,580.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân ROBUSTA VIETNAM loại 2 hàng xá
|
$2,175.08
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân robusta chưa rang.loại 1( 21.6tấn/cont, 5conts20`)
|
$2,725.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 2 ( Hang thoi vao 1 cont 20 )
|
$2,400.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1, hàng thổi
|
$2,659.78
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta loại 2 Sàng 13
|
$2,520.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 2
|
$2,419.41
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
$2,498.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang ROBUSTA loại 2
|
$2,448.06
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang ROBUSTA loại 2
|
$2,565.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân robusta chưa rang.loại 2( 20tan/cont, 6 conts20`)
|
$2,240.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang Robustal loại 1
|
$2,252.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang robusta loại 2
|
$2,650.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Grade 1 - 2%
|
$2,121.00
|
KNQ C.ty TNHH kho vận C.STEINWEG VN
|
FOB
|
|
cà phê nhân robusta chưa rang loại 1
|
$2,613.20
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
$2,350.00
|
KNQ C.ty CP đại lý liên hiệp vận chuyển
|
FOB
|
|
Cà phê nhân robusta chưa rang.loại 2
|
$2,634.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân robusta chưa rang.loại 1( Tịnh 60kg/bao, 320 bao)
|
$2,760.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân robusta chưa rang.loại 2( 21.6tan/cont, 2cont20`)
|
$2,615.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Arabica VN
|
$5,375.57
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân robusta chưa rang.loại 1 (20tan/cont)
|
$2,920.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
$2,295.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|