|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Arabica (cà phê nhân) loại 1 sàng 16, dạng thô chưa qua chế biến, xuất xứ Việt Nam
|
tấn
|
$3,100.00
|
Belgium
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,139.00
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê G7 Cappuccino (216gr/hộp, 6hộp/thùng, 01thùng=1.296kg)
|
thùng
|
$9.67
|
China
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Cà phê hạt Robusta loại 1 sàng 16 wet polished - 750bao x 60kgs net.
|
kg
|
$2.45
|
China
|
Cửa khẩu Chi Ma (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (60 kg/ bao)
|
tấn
|
$2,155.00
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang , chưa khử chất caphein, chủng loại Robusta loại 1 - (60kg/bao )
|
tấn
|
$2,205.00
|
Finland
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1, Số lượng 3 Bulk (21.6 TAN / BULK) đóng trong 3 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,185.00
|
France
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta Việt nam loại 1, sàng 16 - Wet Polished (chưa rang, chưa khử cà-phê-in), hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,018.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hang thoi 01 container
|
tấn
|
$2,385.00
|
Germany
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2. Hàng đóng xá 21 tấn / cont.
|
tấn
|
$2,241.00
|
Germany
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 3) - (60kg/bao)
|
tấn
|
$1,950.00
|
India
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta Loại 1 Sàng 16. Hàng đóng trong bao đồng nhất 60kg tịnh/bao.
|
tấn
|
$2,277.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,225.70
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1, đóng bao đồng nhất: 60kg/bao
|
tấn
|
$2,338.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hang thoi 02 containers
|
tấn
|
$2,241.50
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1, đóng bao đồng nhất: 60kg/bao
|
tấn
|
$2,348.67
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,200.00
|
Korea (Republic)
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (60 KG/BAO)
|
tấn
|
$2,246.00
|
Mexico
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in ( chủng loại ROBUSTA loại R1)
|
tấn
|
$2,251.00
|
Morocco
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hang thoi 03 containers
|
tấn
|
$2,210.00
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam Loại 1
|
tấn
|
$2,227.00
|
New Zealand
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1,Sàng 18 ( hàng đóng 59,56562 kg/bao)
|
tấn
|
$2,074.00
|
Nicaragua
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt việt nam robusta loại 2, hàng đóng bằng bao đay 60kg/bao.
|
tấn
|
$2,186.00
|
Philippines
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 1
|
tấn
|
$2,375.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Ca phe in. Chủng loại ROBUSTA , loại 2
|
tấn
|
$2,140.00
|
Romania
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,180.00
|
Russian Federation
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,111.06
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt Nam robusta loại 1, hàng đóng bằng bao đay 60kg/bao.
|
tấn
|
$2,191.00
|
Slovenia
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/ bao )
|
tấn
|
$2,034.00
|
South Africa
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,377.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,195.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt Nam Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,245.00
|
Sweden
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt Nam robusta loại 1, hàng đóng bằng bao đay 60kg/bao.
|
tấn
|
$2,050.83
|
Thailand
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê arabica (cà phê nhân) loại 1, dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,000.00
|
United States of America
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,370.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (60kg / bao) đóng trong 10 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,235.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|