|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 (60 kg/bao)
|
tấn
|
$2,104.00
|
Armenia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hấp Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,235.00
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 16-Wet Polished (chưa rang, chưa khử cà-phê-in), hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,017.97
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA loại 1( hàng thổi)
|
tấn
|
$2,100.00
|
Germany
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (60 kg/bao), đóng trong 5 cont (20ff)
|
tấn
|
$1,999.00
|
India
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1. Hàng đóng đồng nhất 60 kg/bao
|
tấn
|
$2,182.00
|
Indonesia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,195.00
|
Israel
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,160.00
|
Israel
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1,sàng 18- Wet Polished ( hàng đóng 59,76875 kg/bao)
|
tấn
|
$2,180.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta loại 2) - Hang thoi 03 containers
|
tấn
|
$2,231.38
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,234.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 2, loại bao 60 Kg/bao
|
tấn
|
$2,221.24
|
Malaysia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 2,Sàng 13 ( hàng đóng 59,26875 kg/bao)
|
tấn
|
$2,130.00
|
Mexico
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê roobusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.800 kg/bao )
|
tấn
|
$2,035.00
|
Philippines
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, Số lượng 7 Bulk (21.6 tan/bulk) đóng chung trong 07 conts (20feet)
|
tấn
|
$2,140.00
|
Poland
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê chua rang chua khu chat Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg) - 1280 bao
|
tấn
|
$2,200.00
|
Russian Federation
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta loại 2 Sàng 13 (hàng đóng đồng nhất 21,6T/Cont. mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,103.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg) - 960 bao
|
tấn
|
$2,390.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (60 KG/BAO) đóng trong 02 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,100.00
|
Spain
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,310.00
|
Taiwan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,390.00
|
Thailand
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,347.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 2 (Hàng thoi vào 5 cont 20)
|
tấn
|
$2,000.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|