menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá năng lượng thế giới hôm nay 08/12/2022

09:21 08/12/2022

Giá các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô, khí gas tự nhiên, xăng dầu thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 07/12/2022.

Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

72,59

+0,58

+0,81%

Tháng 01/2023

Dầu Brent

giao ngay

77,67

+0,50

+0,65%

Tháng 02/2023

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

5,90

+0,17

+3,02%

Tháng 01/2023

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

208,53

+0,81

+0,39%

Tháng 01/2023

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

278,77

+0,72

+0,26%

Tháng 01/2023

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb'23

77,49

77,78

77,36

77,70

77,17

Mar'23

78,19

78,31

77,78

78,00

77,59

Apr'23

79,91

80,85

77,72

77,83

79,84

May'23

78,60

78,60

78,60

78,60

77,97

Jun'23

78,42

78,42

78,42

78,42

79,83

Jul'23

77,82

80,16

77,82

77,82

79,68

Aug'23

77,51

79,92

77,51

77,64

79,45

Sep'23

77,42

79,56

77,42

77,42

79,19

Oct'23

77,67

79,32

76,98

77,17

78,92

Nov'23

77,42

78,54

76,91

76,91

78,63

Dec'23

78,63

79,08

76,41

76,64

78,36

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

72,38

72,78

72,27

72,60

72,01

Feb'23

72,65

73,03

72,55

72,86

72,28

Mar'23

72,88

73,27

72,81

73,15

72,52

Apr'23

73,08

73,44

73,08

73,28

72,72

May'23

73,38

73,59

73,31

73,59

72,90

Jun'23

73,24

73,60

73,20

73,45

73,00

Jul'23

74,92

75,58

72,85

72,98

74,85

Aug'23

74,69

75,32

72,73

72,87

74,70

Sep'23

74,73

75,10

72,46

72,69

74,47

Oct'23

73,94

74,59

72,34

72,47

74,21

Nov'23

72,58

72,58

72,58

72,58

72,23

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

2,7771

2,7915

2,7750

2,7868

2,7805

Feb'23

2,7667

2,7775

2,7661

2,7735

2,7665

Mar'23

2,7328

2,7402

2,7306

2,7402

2,7256

Apr'23

2,6890

2,6890

2,6890

2,6890

2,7779

May'23

2,7322

2,7608

2,6400

2,6446

2,7389

Jun'23

2,6382

2,6432

2,6382

2,6432

2,6309

Jul'23

2,6875

2,7381

2,6278

2,6333

2,7161

Aug'23

2,7175

2,7335

2,6299

2,6356

2,7138

Sep'23

2,6930

2,7284

2,6303

2,6361

2,7103

Oct'23

2,7065

2,7170

2,6322

2,6351

2,7061

Nov'23

2,7124

2,7164

2,6307

2,6309

2,6995

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

5,814

5,915

5,806

5,903

5,723

Feb'23

5,707

5,782

5,695

5,768

5,617

Mar'23

5,235

5,312

5,235

5,312

5,192

Apr'23

4,740

4,761

4,694

4,761

4,671

May'23

4,672

4,733

4,666

4,733

4,646

Jun'23

4,791

4,791

4,789

4,789

4,736

Jul'23

4,850

4,877

4,843

4,877

4,827

Aug'23

4,853

4,883

4,846

4,883

4,830

Sep'23

4,806

4,815

4,806

4,815

4,774

Oct'23

4,860

4,904

4,860

4,904

4,832

Nov'23

5,099

5,105

5,099

5,105

5,082

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

2,0796

2,0914

2,0796

2,0853

2,0772

Feb'23

2,0949

2,1040

2,0943

2,0980

2,0886

Mar'23

2,1158

2,1234

2,1147

2,1234

2,1075

Apr'23

2,3098

2,3098

2,3085

2,3085

2,2996

May'23

2,3948

2,3950

2,3056

2,3100

2,3798

Jun'23

2,3211

2,3211

2,3189

2,3189

2,3091

Jul'23

2,3453

2,3730

2,2928

2,2968

2,3615

Aug'23

2,3217

2,3470

2,2728

2,2760

2,3368

Sep'23

2,3008

2,3110

2,2345

2,2444

2,3004

Oct'23

2,1486

2,1630

2,0874

2,0980

2,1537

Nov'23

2,1184

2,1201

2,0584

2,0630

2,1220

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts