menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 01/10/2021

00:30 01/10/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 30/9/2021.
Bảng giá nông sản hôm nay 01/10:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'21

2596

2666

2587

2658

2589

Mar'22

2627

2689

2615

2682

2616

May'22

2628

2684

2618

2677

2618

Jul'22

2616

2665

2612

2659

2606

Sep'22

2595

2639

2594

2631

2589

Dec'22

2579

2608

2577

2600

2574

Mar'23

2572

2594

2571

2591

2569

May'23

2569

2579

2569

2574

2563

Jul'23

2564

2564

2561

2561

2557

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'21

194,10

196,45

193,50

196,00

193,40

Mar'22

197,00

199,25

196,45

199,15

196,25

May'22

197,80

200,35

197,60

200,15

197,35

Jul'22

198,90

200,85

198,05

200,55

197,90

Sep'22

199,05

201,05

198,30

199,80

198,20

Dec'22

200,90

201,25

198,85

199,80

198,55

Mar'23

201,20

201,65

200,05

200,30

198,90

May'23

201,35

201,55

200,40

200,90

199,25

Jul'23

201,00

201,75

200,75

201,05

199,55

Sep'23

201,95

202,20

201,10

201,30

199,85

Dec'23

201,55

202,45

201,25

201,30

200,05

Mar'24

201,50

202,50

201,15

201,15

200,00

May'24

200,00

200,10

200,00

200,10

205,55

Jul'24

200,45

200,45

200,45

200,45

205,90

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

101,91

103,94

101,91

103,94

100,91

Dec'21

101,94

104,95

101,93

103,30

101,94

Mar'22

100,70

103,47

100,70

102,12

100,74

May'22

99,95

102,53

99,95

101,42

99,95

Jul'22

97,40

99,68

97,37

98,79

97,46

Oct'22

88,62

90,90

88,62

90,90

88,19

Dec'22

85,44

86,93

85,30

86,10

85,59

Mar'23

85,95

85,95

85,51

85,51

85,34

May'23

84,54

84,54

84,54

84,54

84,22

Jul'23

83,95

83,95

83,95

83,95

83,94

Oct'23

-

81,24

81,24

81,24

80,95

Dec'23

80,00

80,00

79,25

79,75

79,49

Mar'24

79,99

79,99

79,99

79,99

79,95

May'24

-

80,99

80,99

80,99

80,95

Jul'24

82,14

82,14

82,14

82,14

82,10

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'21

600,50

632,90

596,00

629,00

606,50

Jan'22

618,60

642,00

618,60

642,00

629,50

Mar'22

637,90

637,90

637,90

637,90

639,80

May'22

650,60

650,60

650,60

650,60

659,00

Jul'22

652,70

652,70

652,70

652,70

661,10

Sep'22

-

652,70

652,70

652,70

661,10

Nov'22

-

652,70

652,70

652,70

661,10

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

19,08

19,23

18,73

19,23

18,94

Mar'22

19,74

20,08

19,56

20,05

19,72

May'22

19,27

19,51

19,07

19,49

19,23

Jul'22

18,64

18,83

18,47

18,82

18,62

Oct'22

18,30

18,46

18,15

18,45

18,30

Mar'23

18,18

18,30

18,02

18,29

18,19

May'23

17,16

17,17

17,01

17,16

17,16

Jul'23

16,43

16,44

16,30

16,39

16,43

Oct'23

15,89

16,01

15,89

15,96

16,01

Mar'24

15,97

15,97

15,94

15,96

15,96

May'24

15,60

15,60

15,58

15,58

15,56

Jul'24

15,39

15,39

15,37

15,37

15,37

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts