menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 02/8/2022

08:58 02/08/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 01/8/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 02/8:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

2328

2355

2312

2339

2323

Dec'22

2374

2410

2367

2390

2373

Mar'23

2399

2425

2390

2414

2392

May'23

2405

2429

2397

2418

2398

Jul'23

2415

2437

2408

2426

2407

Sep'23

2442

2445

2424

2434

2417

Dec'23

2447

2447

2426

2435

2420

Mar'24

2429

2429

2429

2429

2416

May'24

2426

2426

2426

2426

2414

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

217,55

222,20

210,40

213,20

217,20

Dec'22

214,00

218,80

207,25

210,00

213,80

Mar'23

209,15

213,95

202,75

205,50

208,95

May'23

206,25

210,75

200,00

202,60

206,15

Jul'23

204,40

208,70

199,50

200,70

204,25

Sep'23

202,70

207,00

196,95

199,10

202,60

Dec'23

201,30

205,00

196,15

197,50

201,05

Mar'24

200,00

203,15

194,50

195,70

199,15

May'24

194,95

194,95

193,15

194,25

197,70

Jul'24

193,10

193,10

193,10

193,10

196,65

Sep'24

192,00

192,00

192,00

192,00

195,55

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

99,81

99,81

99,81

99,81

100,29

Dec'22

94,00

94,00

93,00

93,59

94,06

Mar'23

91,60

91,60

90,41

91,11

91,47

May'23

89,47

89,59

89,03

89,59

90,04

Jul'23

87,62

87,62

87,32

87,59

88,23

Oct'23

82,75

82,75

82,75

82,75

84,21

Dec'23

80,45

80,45

80,39

80,39

81,10

Mar'24

81,58

81,58

80,57

80,57

81,79

May'24

81,72

81,72

80,77

80,77

81,86

Jul'24

81,50

81,50

80,62

80,62

81,63

Oct'24

78,92

78,92

78,92

78,92

79,93

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

529,80

545,20

514,10

534,20

527,10

Nov'22

549,10

564,40

533,80

557,70

547,40

Jan'23

578,70

578,70

578,70

578,70

568,40

Mar'23

611,00

611,00

611,00

611,00

600,70

May'23

608,60

608,60

608,60

608,60

598,30

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

17,58

17,65

17,20

17,60

17,54

Mar'23

17,74

17,76

17,34

17,72

17,69

May'23

17,10

17,12

16,73

17,09

17,06

Jul'23

16,71

16,74

16,36

16,69

16,68

Oct'23

16,72

16,72

16,34

16,67

16,66

Mar'24

16,91

16,92

16,57

16,89

16,88

May'24

16,44

16,52

16,24

16,52

16,49

Jul'24

16,23

16,31

16,04

16,31

16,28

Oct'24

16,24

16,34

16,06

16,34

16,29

Mar'25

16,46

16,57

16,34

16,57

16,50

May'25

16,28

16,28

16,28

16,28

16,21

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

6040/8

6044/8

5962/8

6042/8

6070/8

Dec'22

6060/8

6070/8

5980/8

6066/8

6096/8

Mar'23

6124/8

6136/8

6050/8

6134/8

6166/8

May'23

6154/8

6174/8

6094/8

6174/8

6206/8

Jul'23

6164/8

6180/8

6100/8

6180/8

6212/8

Sep'23

5834/8

5860/8

5814/8

5860/8

5912/8

Dec'23

5742/8

5766/8

5682/8

5764/8

5780/8

Mar'24

5822/8

5884/8

5720/8

5854/8

5876/8

May'24

5790/8

5894/8

5786/8

5890/8

5912/8

Jul'24

5800/8

5880/8

5766/8

5880/8

5900/8

Sep'24

5480/8

5480/8

5480/8

5480/8

5492/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

486,5

486,5

486,5

486,5

487,0

Sep'22

432,2

435,7

427,9

435,7

429,7

Oct'22

403,8

404,7

399,6

404,1

402,2

Dec'22

399,6

402,3

395,7

402,1

399,3

Jan'23

398,4

399,5

395,0

399,3

398,1

Mar'23

393,7

393,9

390,5

393,6

393,9

May'23

390,6

390,6

390,6

390,6

391,3

Jul'23

389,7

389,7

389,7

389,7

389,9

Aug'23

398,9

400,8

381,9

385,5

398,9

Sep'23

390,1

390,9

374,9

379,2

390,1

Oct'23

380,1

380,1

366,5

371,8

379,4

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

68,60

68,60

65,19

66,23

68,60

Sep'22

63,90

63,90

62,51

63,50

64,09

Oct'22

62,50

62,82

61,68

62,82

63,41

Dec'22

62,95

62,95

61,62

62,56

63,26

Jan'23

62,00

62,53

61,57

62,44

63,16

Mar'23

62,43

62,43

61,23

62,15

62,82

May'23

61,25

61,25

60,87

60,87

62,33

Jul'23

60,14

60,14

60,14

60,14

61,68

Aug'23

60,69

61,04

60,18

60,93

62,60

Sep'23

60,49

60,49

59,61

60,36

61,95

Oct'23

59,37

59,93

59,08

59,83

61,35

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

16500/8

16500/8

15776/8

15942/8

16370/8

Sep'22

14240/8

14350/8

14036/8

14336/8

14320/8

Nov'22

13966/8

14072/8

13772/8

14060/8

14060/8

Jan'23

14050/8

14144/8

13842/8

14132/8

14132/8

Mar'23

14020/8

14126/8

13840/8

14124/8

14120/8

May'23

14026/8

14120/8

13826/8

14104/8

14102/8

Jul'23

13950/8

14076/8

13796/8

14076/8

14060/8

Aug'23

14312/8

14382/8

13706/8

13802/8

14282/8

Sep'23

13434/8

13434/8

13252/8

13314/8

13744/8

Nov'23

13124/8

13130/8

12950/8

13130/8

13140/8

Jan'24

13182/8

13236/8

13090/8

13172/8

13526/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

7950/8

7956/8

7820/8

7902/8

8002/8

Dec'22

8142/8

8144/8

8006/8

8092/8

8190/8

Mar'23

8274/8

8290/8

8186/8

8284/8

8370/8

May'23

8364/8

8364/8

8276/8

8320/8

8462/8

Jul'23

8322/8

8322/8

8234/8

8274/8

8424/8

Sep'23

8276/8

8276/8

8274/8

8274/8

8446/8

Dec'23

8344/8

8344/8

8330/8

8330/8

8486/8

Mar'24

8434/8

8554/8

8236/8

8434/8

8452/8

May'24

8334/8

8334/8

8334/8

8334/8

8344/8

Jul'24

7954/8

7954/8

7954/8

7954/8

7954/8

Sep'24

7890/8

7890/8

7890/8

7890/8

7890/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Kinh tế Mỹ tăng trưởng chậm lại trong quý II/2026 more

    Kinh tế - 2 giờ trước

  • Giá dầu thế giới hôm nay 30/7: Hạ nhiệt sau phiên tăng gần 8% more

    Năng lượng - 09:11 30/07/2026

  • Diễn biến giá năng lượng thế giới hôm nay 29/7/2026 more

    Giá cả - 10:17 29/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 29/7: Giảm nhẹ trước quyết định của Fed more

    Kim loại - 09:24 29/07/2026

  • Tình hình xuất nhập khẩu và cán cân thương mại khối FDI nửa đầu năm 2026 more

    Thương mại - 08:16 28/07/2026

  • Nhập khẩu sắt thép Việt Nam tăng cả về lượng và kim ngạch more

    Thương mại - 09:38 26/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 31/7: Hướng tới tháng tăng đầu tiên sau 4 tháng more

    Kim loại - 3 giờ trước

  • Giá dầu thế giới hôm nay 31/7: Điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh more

    Năng lượng - 3 giờ trước

  • Giá kim loại thế giới hôm nay 30/7: Phân hóa rõ nét, nhóm thép suy yếu more

    Kim loại - 12:48 30/07/2026

  • Giá heo hơi hôm nay 30.7.2026: 12 địa phương giảm giᝠmore

    Nông nghiệp - 09:27 30/07/2026

  • Chứng khoán châu Á đi lên sau quyết định giữ lãi suất của Fed more

    Chứng khoán - 09:24 30/07/2026