menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 28/7/2022

09:08 28/07/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 27/7/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 28/7:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

2398

2410

2338

2355

2400

Dec'22

2430

2443

2378

2394

2435

Mar'23

2442

2454

2398

2412

2447

May'23

2449

2452

2403

2417

2447

Jul'23

2452

2455

2415

2426

2450

Sep'23

2451

2459

2426

2435

2453

Dec'23

2442

2455

2432

2437

2449

Mar'24

2434

2442

2432

2432

2441

May'24

2427

2427

2425

2427

2438

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

213.05

220.25

212.55

219.10

213.20

Dec'22

209.25

216.25

208.75

215.35

209.45

Mar'23

205.30

211.65

204.65

210.85

205.45

May'23

203.60

208.70

203.00

208.10

202.90

Jul'23

201.55

206.50

201.10

206.10

200.95

Sep'23

199.45

204.50

199.45

204.35

199.20

Dec'23

199.50

202.90

199.50

202.65

197.55

Mar'24

197.75

200.65

197.75

200.65

195.65

May'24

199.35

199.35

199.35

199.35

194.35

Jul'24

198.20

198.20

198.20

198.20

193.20

Sep'24

197.05

197.05

197.05

197.05

192.05

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

100.64

102.85

100.64

102.85

99.83

Dec'22

95.25

96.27

95.25

96.10

95.07

Mar'23

91.87

92.58

91.87

92.49

91.46

May'23

90.38

90.88

90.38

90.88

89.12

Jul'23

89.00

89.00

89.00

89.00

87.26

Oct'23

82.58

82.58

82.58

82.58

81.73

Dec'23

79.85

82.34

79.73

80.85

80.17

Mar'24

79.85

80.17

79.85

80.17

79.51

May'24

79.87

80.19

79.87

80.19

79.57

Jul'24

79.50

79.87

79.50

79.87

79.27

Oct'24

78.07

78.07

78.07

78.07

77.49

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

549.00

561.60

542.00

555.20

556.60

Nov'22

558.00

565.30

555.00

560.00

562.60

Jan'23

581.00

581.00

581.00

581.00

581.00

Mar'23

613.30

613.30

613.30

613.30

613.30

May'23

610.90

610.90

610.90

610.90

610.90

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

17.51

17.62

17.32

17.40

17.47

Mar'23

17.70

17.78

17.50

17.57

17.65

May'23

17.05

17.14

16.90

16.95

17.00

Jul'23

16.69

16.78

16.57

16.62

16.64

Oct'23

16.67

16.76

16.58

16.63

16.61

Mar'24

16.91

17.01

16.83

16.89

16.86

May'24

16.51

16.65

16.46

16.52

16.45

Jul'24

16.27

16.41

16.24

16.32

16.21

Oct'24

16.22

16.36

16.22

16.33

16.18

Mar'25

16.42

16.56

16.42

16.55

16.37

May'25

16.16

16.27

16.16

16.26

16.08

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

6036/8

6074/8

6012/8

6064/8

6002/8

Dec'22

6052/8

6100/8

6036/8

6092/8

6030/8

Mar'23

6132/8

6170/8

6106/8

6160/8

6100/8

May'23

6164/8

6206/8

6144/8

6196/8

6140/8

Jul'23

6160/8

6206/8

6146/8

6206/8

6136/8

Sep'23

5786/8

5826/8

5786/8

5826/8

5792/8

Dec'23

5646/8

5674/8

5634/8

5670/8

5644/8

Mar'24

5690/8

5724/8

5642/8

5720/8

5684/8

May'24

5752/8

5752/8

5752/8

5752/8

5714/8

Jul'24

5744/8

5750/8

5674/8

5742/8

5704/8

Sep'24

5360/8

5360/8

5360/8

5360/8

5326/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

489.2

496.5

488.5

494.6

488.9

Sep'22

446.0

448.6

442.4

447.6

446.0

Oct'22

427.4

430.3

424.0

430.3

427.9

Dec'22

425.8

428.8

424.2

428.0

426.1

Jan'23

422.4

426.0

420.7

426.0

423.3

Mar'23

416.3

418.7

414.2

417.8

416.2

May'23

409.9

412.8

409.4

412.8

411.7

Jul'23

409.5

409.8

409.5

409.8

408.5

Aug'23

393.3

402.0

392.2

401.4

396.5

Sep'23

392.5

392.5

392.5

392.5

392.1

Oct'23

379.7

382.5

374.1

381.4

377.6

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

61.32

62.30

61.18

62.30

61.18

Sep'22

60.29

61.11

59.90

61.06

59.85

Oct'22

59.60

60.58

59.40

60.58

59.32

Dec'22

59.64

60.54

59.29

60.48

59.19

Jan'23

59.40

60.40

59.30

60.39

59.08

Mar'23

58.88

60.12

58.88

60.06

58.74

May'23

58.65

59.82

58.65

59.75

58.45

Jul'23

58.64

59.36

58.33

59.30

58.00

Aug'23

57.70

57.98

55.95

57.41

56.32

Sep'23

57.22

57.54

55.47

56.90

55.84

Oct'23

55.92

56.89

55.80

56.39

55.39

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

15810/8

16000/8

15796/8

15984/8

15786/8

Sep'22

14296/8

14504/8

14274/8

14476/8

14244/8

Nov'22

14132/8

14340/8

14124/8

14316/8

14100/8

Jan'23

14190/8

14404/8

14190/8

14376/8

14164/8

Mar'23

14164/8

14342/8

14154/8

14320/8

14124/8

May'23

14122/8

14304/8

14122/8

14276/8

14102/8

Jul'23

14100/8

14250/8

14090/8

14230/8

14054/8

Aug'23

13746/8

13830/8

13506/8

13786/8

13604/8

Sep'23

13146/8

13302/8

13146/8

13274/8

13106/8

Nov'23

13070/8

13204/8

13070/8

13204/8

13064/8

Jan'24

13056/8

13132/8

13056/8

13092/8

12940/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

7862/8

8072/8

7862/8

8040/8

7902/8

Dec'22

8064/8

8256/8

8060/8

8220/8

8084/8

Mar'23

8224/8

8404/8

8224/8

8404/8

8250/8

May'23

8394/8

8480/8

8394/8

8480/8

8332/8

Jul'23

8224/8

8422/8

8224/8

8422/8

8264/8

Sep'23

8330/8

8334/8

8330/8

8330/8

8266/8

Dec'23

8352/8

8360/8

8352/8

8360/8

8290/8

Mar'24

8184/8

8382/8

8106/8

8232/8

8252/8

May'24

8132/8

8132/8

8132/8

8132/8

8132/8

Jul'24

7772/8

7772/8

7772/8

7772/8

7772/8

Sep'24

7706/8

7706/8

7706/8

7706/8

7706/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Kinh tế Mỹ tăng trưởng chậm lại trong quý II/2026 more

    Kinh tế - 3 giờ trước

  • Giá dầu thế giới hôm nay 30/7: Hạ nhiệt sau phiên tăng gần 8% more

    Năng lượng - 09:11 30/07/2026

  • Diễn biến giá năng lượng thế giới hôm nay 29/7/2026 more

    Giá cả - 10:17 29/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 29/7: Giảm nhẹ trước quyết định của Fed more

    Kim loại - 09:24 29/07/2026

  • Tình hình xuất nhập khẩu và cán cân thương mại khối FDI nửa đầu năm 2026 more

    Thương mại - 08:16 28/07/2026

  • Nhập khẩu sắt thép Việt Nam tăng cả về lượng và kim ngạch more

    Thương mại - 09:38 26/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 31/7: Hướng tới tháng tăng đầu tiên sau 4 tháng more

    Kim loại - 4 giờ trước

  • Giá dầu thế giới hôm nay 31/7: Điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh more

    Năng lượng - 4 giờ trước

  • Giá kim loại thế giới hôm nay 30/7: Phân hóa rõ nét, nhóm thép suy yếu more

    Kim loại - 12:48 30/07/2026

  • Giá heo hơi hôm nay 30.7.2026: 12 địa phương giảm giᝠmore

    Nông nghiệp - 09:27 30/07/2026

  • Chứng khoán châu Á đi lên sau quyết định giữ lãi suất của Fed more

    Chứng khoán - 09:24 30/07/2026