menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 05/8/2022

09:19 05/08/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 04/8/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 05/8:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

2273

2359

2259

2349

2281

Dec'22

2329

2396

2314

2388

2336

Mar'23

2358

2418

2342

2411

2361

May'23

2366

2423

2349

2417

2368

Jul'23

2368

2426

2357

2424

2376

Sep'23

2377

2437

2366

2434

2386

Dec'23

2370

2437

2370

2437

2388

Mar'24

2364

2430

2364

2430

2381

May'24

2427

2427

2427

2427

2377

Jul'24

2423

2423

2423

2423

2373

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

214,80

220,45

214,15

219,30

214,65

Dec'22

211,55

216,50

210,60

215,75

211,25

Mar'23

206,75

210,75

205,45

210,20

206,20

May'23

203,05

206,80

202,30

206,45

202,70

Jul'23

201,35

204,75

200,55

204,30

200,95

Sep'23

199,70

203,25

199,70

202,70

199,65

Dec'23

198,30

201,30

198,25

201,30

198,25

Mar'24

197,00

199,85

197,00

199,85

196,80

May'24

196,60

198,65

196,60

198,60

195,50

Jul'24

195,55

197,80

195,55

197,65

194,40

Sep'24

195,20

197,10

195,20

196,85

193,55

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

100,29

100,29

99,78

100,12

100,36

Dec'22

94,22

95,90

94,22

95,53

94,62

Mar'23

92,04

93,51

91,99

93,31

92,33

May'23

90,59

91,95

90,54

91,74

90,84

Jul'23

88,72

89,95

88,65

89,95

88,92

Oct'23

83,68

83,68

83,68

83,68

83,40

Dec'23

81,85

81,98

81,85

81,98

81,76

Mar'24

80,41

81,26

80,39

81,26

81,30

May'24

81,41

81,41

81,41

81,41

81,50

Jul'24

81,26

81,26

81,26

81,26

81,37

Oct'24

79,86

79,86

79,86

79,86

79,87

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

491,00

502,00

470,60

500,00

493,20

Nov'22

499,00

507,70

480,00

504,20

507,20

Jan'23

517,90

521,00

509,00

521,00

531,90

Mar'23

540,00

540,00

534,20

534,20

564,20

May'23

540,00

540,00

540,00

540,00

561,80

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

17,63

17,86

17,53

17,55

17,77

Mar'23

17,74

17,95

17,66

17,68

17,89

May'23

17,19

17,32

17,08

17,10

17,27

Jul'23

16,84

16,91

16,69

16,71

16,86

Oct'23

16,76

16,86

16,68

16,69

16,83

Mar'24

16,93

17,06

16,90

16,91

17,02

May'24

16,53

16,64

16,52

16,52

16,61

Jul'24

16,37

16,41

16,28

16,28

16,36

Oct'24

16,40

16,40

16,29

16,29

16,36

Mar'25

16,48

16,48

16,48

16,48

16,54

May'25

16,17

16,17

16,17

16,17

16,23

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

6020/8

6086/8

6012/8

6070/8

6022/8

Dec'22

6060/8

6126/8

6052/8

6110/8

6062/8

Mar'23

6136/8

6204/8

6134/8

6186/8

6142/8

May'23

6182/8

6246/8

6174/8

6230/8

6186/8

Jul'23

6190/8

6254/8

6186/8

6230/8

6194/8

Sep'23

5880/8

5932/8

5876/8

5912/8

5874/8

Dec'23

5760/8

5814/8

5760/8

5794/8

5764/8

Mar'24

5850/8

5880/8

5850/8

5880/8

5840/8

May'24

5772/8

5910/8

5772/8

5880/8

5812/8

Jul'24

5874/8

5874/8

5874/8

5874/8

5870/8

Sep'24

5414/8

5472/8

5376/8

5472/8

5430/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

481,8

514,7

480,0

513,7

481,7

Sep'22

452,9

454,0

450,0

451,0

453,5

Oct'22

422,3

424,5

420,5

421,5

423,5

Dec'22

419,5

421,9

417,9

418,7

420,7

Jan'23

416,6

418,9

415,4

415,8

417,6

Mar'23

411,9

413,6

409,9

410,7

412,5

May'23

409,5

409,6

406,7

407,2

409,0

Jul'23

407,5

407,5

404,6

405,0

407,1

Aug'23

387,0

402,1

383,4

401,7

383,6

Sep'23

385,0

394,7

385,0

394,3

377,6

Oct'23

381,6

381,6

381,6

381,6

385,6

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

67,03

67,03

65,69

66,04

65,08

Sep'22

62,45

63,50

62,03

63,35

62,45

Oct'22

61,67

62,69

61,27

62,62

61,61

Dec'22

61,42

62,53

61,06

62,33

61,42

Jan'23

61,25

62,34

61,19

62,28

61,25

Mar'23

60,92

61,97

60,77

61,92

60,91

May'23

60,54

61,59

60,54

61,59

60,54

Jul'23

59,93

61,00

59,78

60,96

59,98

Aug'23

59,28

59,28

59,28

59,28

59,28

Sep'23

58,67

58,67

58,67

58,67

58,67

Oct'23

57,69

58,39

57,11

58,12

57,78

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

15520/8

16180/8

15520/8

16150/8

15580/8

Sep'22

14602/8

14734/8

14592/8

14732/8

14612/8

Nov'22

14160/8

14254/8

14104/8

14216/8

14176/8

Jan'23

14226/8

14322/8

14182/8

14296/8

14254/8

Mar'23

14242/8

14320/8

14186/8

14314/8

14254/8

May'23

14290/8

14320/8

14192/8

14274/8

14262/8

Jul'23

14284/8

14292/8

14162/8

14276/8

14232/8

Aug'23

13574/8

14010/8

13426/8

13966/8

13504/8

Sep'23

13356/8

13486/8

13356/8

13462/8

13026/8

Nov'23

13204/8

13296/8

13200/8

13290/8

13260/8

Jan'24

13000/8

13312/8

12814/8

13292/8

12886/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

7820/8

7966/8

7812/8

7874/8

7824/8

Dec'22

8020/8

8162/8

8006/8

8080/8

8020/8

Mar'23

8220/8

8362/8

8194/8

8262/8

8204/8

May'23

8414/8

8442/8

8304/8

8364/8

8306/8

Jul'23

8280/8

8410/8

8264/8

8322/8

8282/8

Sep'23

8372/8

8420/8

8290/8

8310/8

8294/8

Dec'23

8440/8

8442/8

8324/8

8356/8

8332/8

Mar'24

8286/8

8286/8

8286/8

8286/8

8146/8

May'24

8204/8

8204/8

8204/8

8204/8

8070/8

Jul'24

7842/8

7842/8

7842/8

7842/8

7704/8

Sep'24

7776/8

7776/8

7776/8

7776/8

7640/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Kinh tế Mỹ tăng trưởng chậm lại trong quý II/2026 more

    Kinh tế - 25 phút trước

  • Giá dầu thế giới hôm nay 30/7: Hạ nhiệt sau phiên tăng gần 8% more

    Năng lượng - 09:11 30/07/2026

  • Diễn biến giá năng lượng thế giới hôm nay 29/7/2026 more

    Giá cả - 10:17 29/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 29/7: Giảm nhẹ trước quyết định của Fed more

    Kim loại - 09:24 29/07/2026

  • Tình hình xuất nhập khẩu và cán cân thương mại khối FDI nửa đầu năm 2026 more

    Thương mại - 08:16 28/07/2026

  • Nhập khẩu sắt thép Việt Nam tăng cả về lượng và kim ngạch more

    Thương mại - 09:38 26/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 31/7: Hướng tới tháng tăng đầu tiên sau 4 tháng more

    Kim loại - 45 phút trước

  • Giá dầu thế giới hôm nay 31/7: Điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh more

    Năng lượng - 57 phút trước

  • Giá kim loại thế giới hôm nay 30/7: Phân hóa rõ nét, nhóm thép suy yếu more

    Kim loại - 12:48 30/07/2026

  • Giá heo hơi hôm nay 30.7.2026: 12 địa phương giảm giᝠmore

    Nông nghiệp - 09:27 30/07/2026

  • Chứng khoán châu Á đi lên sau quyết định giữ lãi suất của Fed more

    Chứng khoán - 09:24 30/07/2026