menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 06/7/2022

09:31 06/07/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 05/7/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 06/7:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

2266

2266

2266

2266

2265

Sep'22

2304

2331

2275

2315

2314

Dec'22

2344

2365

2319

2347

2354

Mar'23

2372

2389

2345

2371

2380

May'23

2384

2399

2356

2381

2392

Jul'23

2390

2410

2369

2392

2405

Sep'23

2398

2418

2381

2400

2414

Dec'23

2395

2421

2382

2402

2415

Mar'24

2399

2403

2390

2403

2414

May'24

2402

2402

2402

2402

2414

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

227,50

227,50

224,65

224,65

228,45

Sep'22

224,50

225,90

220,15

221,05

224,65

Dec'22

221,25

222,60

217,10

218,05

221,50

Mar'23

219,10

219,90

214,45

215,15

218,70

May'23

216,80

218,00

212,65

213,35

216,95

Jul'23

215,60

216,30

211,05

211,70

215,35

Sep'23

213,65

213,80

209,40

210,10

213,75

Dec'23

210,05

210,25

207,70

208,60

212,20

Mar'24

207,90

207,90

205,90

206,55

210,20

May'24

206,10

206,35

204,75

204,75

208,65

Jul'24

204,85

204,85

203,15

203,15

207,05

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

99,68

99,68

99,68

99,68

103,68

Oct'22

101,25

101,25

101,25

101,25

101,38

Dec'22

93,45

94,13

93,25

93,36

93,48

Mar'23

89,24

90,00

89,08

89,26

89,37

May'23

87,41

87,48

87,37

87,39

86,90

Jul'23

85,19

85,19

85,19

85,19

84,70

Oct'23

80,20

80,20

80,20

80,20

83,23

Dec'23

80,81

80,82

77,94

78,03

81,05

Mar'24

80,25

80,26

77,45

77,45

80,48

May'24

79,70

79,71

76,89

76,89

79,92

Jul'24

79,20

79,21

76,34

76,34

79,37

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

654,00

654,00

626,60

640,00

657,00

Sep'22

658,70

674,10

620,70

648,40

669,70

Nov'22

637,00

667,50

630,60

653,40

655,80

Jan'23

669,80

669,80

669,80

669,80

670,00

Mar'23

704,80

704,80

704,80

704,80

705,00

May'23

704,90

704,90

704,90

704,90

705,10

Jul'23

694,50

694,50

694,50

694,50

670,90

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

18,20

18,29

17,71

17,80

18,07

Mar'23

18,50

18,57

18,00

18,07

18,36

May'23

17,98

18,01

17,50

17,56

17,86

Jul'23

17,72

17,73

17,25

17,32

17,61

Oct'23

17,65

17,65

17,24

17,30

17,56

Mar'24

17,72

17,81

17,43

17,47

17,71

May'24

17,18

17,27

16,94

16,97

17,18

Jul'24

16,87

16,99

16,65

16,69

16,87

Oct'24

16,78

16,94

16,57

16,62

16,79

Mar'25

16,92

17,05

16,75

16,79

16,98

May'25

16,65

16,76

16,48

16,53

16,71

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

7460/8

7480/8

7392/8

7470/8

7360/8

Sep'22

5952/8

5964/8

5910/8

5910/8

5922/8

Dec'22

5820/8

5830/8

5770/8

5772/8

5784/8

Mar'23

5884/8

5896/8

5836/8

5840/8

5850/8

May'23

5936/8

5936/8

5890/8

5890/8

5892/8

Jul'23

5906/8

5936/8

5890/8

5890/8

5890/8

Sep'23

5622/8

5622/8

5616/8

5620/8

5622/8

Dec'23

5530/8

5544/8

5510/8

5512/8

5516/8

Mar'24

5612/8

5612/8

5600/8

5600/8

5592/8

May'24

5700/8

5700/8

5606/8

5614/8

5862/8

Jul'24

5820/8

5820/8

5582/8

5610/8

5850/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

457,8

458,1

457,8

458,1

452,8

Aug'22

412,9

414,7

411,8

412,8

410,4

Sep'22

391,0

393,5

391,0

391,8

389,3

Oct'22

378,9

381,8

378,9

380,4

377,1

Dec'22

379,7

382,4

379,5

380,6

377,6

Jan'23

380,2

382,4

380,2

382,2

378,2

Mar'23

380,3

381,0

379,2

381,0

377,1

May'23

378,6

378,6

378,6

378,6

376,2

Jul'23

378,6

378,6

378,6

378,6

376,2

Aug'23

373,4

373,7

369,2

371,7

376,5

Sep'23

366,9

366,9

363,0

365,3

368,6

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

65,00

65,00

59,70

60,52

65,68

Aug'22

59,83

60,30

59,74

59,80

59,62

Sep'22

58,50

59,04

58,50

58,55

58,43

Oct'22

57,78

58,17

57,67

57,67

57,70

Dec'22

57,52

57,84

57,34

57,36

57,42

Jan'23

57,40

57,52

57,19

57,23

57,23

Mar'23

57,09

57,37

57,00

57,00

57,02

May'23

57,08

57,10

57,07

57,07

56,80

Jul'23

61,00

61,00

56,44

56,44

61,44

Aug'23

60,05

60,05

55,97

56,01

60,97

Sep'23

60,05

60,05

55,55

55,62

60,55

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

15830/8

15840/8

15830/8

15840/8

15752/8

Aug'22

14470/8

14554/8

14450/8

14470/8

14392/8

Sep'22

13462/8

13514/8

13416/8

13434/8

13370/8

Nov'22

13264/8

13306/8

13206/8

13222/8

13160/8

Jan'23

13326/8

13360/8

13270/8

13274/8

13220/8

Mar'23

13274/8

13330/8

13252/8

13294/8

13200/8

May'23

13272/8

13350/8

13270/8

13274/8

13216/8

Jul'23

13296/8

13340/8

13250/8

13262/8

13202/8

Aug'23

13446/8

13452/8

12996/8

13000/8

13706/8

Sep'23

12744/8

12764/8

12542/8

12566/8

13244/8

Nov'23

12410/8

12464/8

12410/8

12464/8

12382/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

8290/8

8290/8

7936/8

7936/8

8312/8

Sep'22

8070/8

8140/8

8060/8

8074/8

8070/8

Dec'22

8240/8

8304/8

8226/8

8240/8

8240/8

Mar'23

8396/8

8436/8

8374/8

8380/8

8392/8

May'23

8490/8

8490/8

8490/8

8490/8

8476/8

Jul'23

8354/8

8424/8

8350/8

8372/8

8382/8

Sep'23

8802/8

8802/8

8216/8

8322/8

8702/8

Dec'23

8306/8

8306/8

8276/8

8276/8

8290/8

Mar'24

8250/8

8250/8

8130/8

8210/8

8606/8

May'24

8200/8

8200/8

8102/8

8102/8

8482/8

Jul'24

7904/8

7904/8

7714/8

7804/8

8184/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Kinh tế Mỹ tăng trưởng chậm lại trong quý II/2026 more

    Kinh tế - 09:38 31/07/2026

  • Giá dầu thế giới hôm nay 30/7: Hạ nhiệt sau phiên tăng gần 8% more

    Năng lượng - 09:11 30/07/2026

  • Diễn biến giá năng lượng thế giới hôm nay 29/7/2026 more

    Giá cả - 10:17 29/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 29/7: Giảm nhẹ trước quyết định của Fed more

    Kim loại - 09:24 29/07/2026

  • Tình hình xuất nhập khẩu và cán cân thương mại khối FDI nửa đầu năm 2026 more

    Thương mại - 08:16 28/07/2026

  • Nhập khẩu sắt thép Việt Nam tăng cả về lượng và kim ngạch more

    Thương mại - 09:38 26/07/2026

  • Diễn biến giá nông sản thế giới hôm nay 31/7/2026 more

    Giá cả - 10:19 31/07/2026

  • Giá heo hơi hôm nay 31.7.2026: Cả nước xuống sát mốc 60.000 đồng/kg more

    Nông nghiệp - 09:52 31/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 31/7: Hướng tới tháng tăng đầu tiên sau 4 tháng more

    Kim loại - 09:18 31/07/2026

  • Giá dầu thế giới hôm nay 31/7: Điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh more

    Năng lượng - 09:06 31/07/2026

  • Thị trường lúa gạo ngày 31/7: Gạo nguyên liệu giữ đà tăng nhẹ, thị trường giao dịch ổn định more

    Nông nghiệp - 08:00 31/07/2026