Trong thời gian qua, làn sóng chi tiêu hàng nghìn tỷ USD cho AI, cùng chính sách quản lý tương đối nới lỏng của Washington đối với doanh nghiệp, đã đưa các thị trường chứng khoán lên những mức cao kỷ lục và củng cố kỳ vọng kinh tế toàn cầu tăng trưởng khoảng 3% trong năm nay.
Tuy nhiên, nhà đầu tư ngày càng lo ngại về khả năng chống chịu của thị trường. Chính sách thương mại khó dự đoán của Tổng thống Mỹ Donald Trump và cú sốc năng lượng từ cuộc chiến với Iran đã đẩy lạm phát tăng trở lại trên toàn cầu, gây sức ép buộc các ngân hàng trung ương nâng lãi suất. Cùng với làn sóng đầu tư vốn vào AI và tình trạng nợ công cao, những yếu tố này đang đẩy chi phí vay lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ.
Bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ, căng thẳng địa chính trị khó lường và những bất định trong chính sách tiền tệ khiến giai đoạn cuối năm tiềm ẩn thêm nhiều rủi ro đối với kinh tế toàn cầu.
Theo Jim O’Neill, cựu kinh tế trưởng Goldman Sachs và cựu Bộ trưởng Tài chính Anh, lãi suất tăng luôn có xu hướng phát hiện và phơi bày những điểm yếu nhất, hết lần này đến lần khác. Những quốc gia và doanh nghiệp có mức độ phơi nhiễm rủi ro cao sẽ chịu tác động nặng nề nhất.
O’Neill cho rằng nếu lạm phát không hạ nhiệt, rủi ro từ dòng vốn đầu tư khổng lồ vào lĩnh vực AI, phần lớn được tài trợ bằng nợ, sẽ gia tăng. Fed đã không đạt mục tiêu lạm phát trong hơn 5 năm, trong khi lạm phát tại khu vực đồng euro ở mức 3,8%, cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2%.
Dấu hiệu rạn nứt xuất hiện
Tâm lý bất an trên thị trường bộc lộ rõ trong tháng 10, khi nhà đầu tư đồng loạt rút vốn khỏi cổ phiếu AI và chuyển sang trái phiếu được xem là tài sản trú ẩn an toàn.
Hơn 2.000 tỷ USD vốn hóa đã bị xóa khỏi chỉ số Nasdaq 100 trong tháng trước. Kết quả kinh doanh của các tập đoàn công nghệ lớn khiến nhà đầu tư đánh giá khắt khe hơn về khả năng tạo lợi nhuận từ những khoản vốn khổng lồ đã rót vào AI. Chi phí bảo hiểm rủi ro vỡ nợ trái phiếu của một số doanh nghiệp công nghệ tăng vọt, một số dự án trung tâm dữ liệu gặp khó khăn trong huy động vốn, còn cổ phiếu công nghệ tại Hàn Quốc, Trung Quốc và Mỹ đồng loạt giảm mạnh.
Dòng tiền chuyển sang trái phiếu khiến lợi suất, vốn biến động ngược chiều với giá, giảm từ các mức cao nhất trong nhiều thập kỷ. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm – mức tham chiếu quan trọng đối với chi phí vay trên toàn cầu – giảm gần 0,2 điểm phần trăm trong ngày 22/10, mức giảm mạnh nhất trong một ngày kể từ đầu năm 2023.
Dù vậy, lợi suất kỳ hạn 10 năm vẫn dao động quanh 5%, ngưỡng mà một số nhà đầu tư xem là rủi ro đối với sự ổn định tài chính nói chung.
Áp lực cũng xuất hiện tại những nền kinh tế ít chịu tác động trực tiếp từ làn sóng đầu tư AI. Tại Pháp, lợi suất trái phiếu tăng vọt lên mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng nợ công khu vực đồng euro năm 2012, thu hẹp dư địa tài chính của chính phủ trong bối cảnh các cuộc biểu tình phản đối ngày càng gia tăng, gây ra tình trạng bất ổn xã hội nghiêm trọng nhất trong nhiều năm.
Tại Nhật Bản, nền kinh tế phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu, lợi suất trái phiếu gần đây chạm mức cao nhất trong 30 năm. Chính quyền nước này chịu sức ép phải tăng lãi suất nhanh hơn, đi ngược mục tiêu chính sách thúc đẩy chi tiêu và có nguy cơ làm đảo lộn các dòng vốn quốc tế.
Mike Riddell, nhà quản lý danh mục đầu tư cấp cao tại Fidelity International – đơn vị quản lý hơn 1.000 tỷ USD tài sản – cho rằng một số dấu hiệu đổ vỡ đã xuất hiện, đặc biệt tại Pháp và Australia, nơi thị trường nhà ở đang trải qua đợt suy thoái nghiêm trọng nhất trong nhiều thập kỷ. Ông cho biết trái phiếu Đức, vốn cũng được xem là tài sản trú ẩn an toàn, đang trở nên hấp dẫn hơn.
Nhà kinh tế Mỹ Paul Krugman cũng cảnh báo lạm phát duy trì ở mức cao, buộc các ngân hàng trung ương tăng lãi suất đáng kể, lợi suất trái phiếu chính phủ đi lên và những rạn nứt trong làn sóng đầu tư AI là các rủi ro lớn đối với kinh tế Mỹ. Trong bài viết ngày 25/10 trên nền tảng Substack, ông nhận định những bất ổn hiện tại có thể là dấu hiệu báo trước một cuộc khủng hoảng.
Người phát ngôn Nhà Trắng Matthew Middleton cho biết chính quyền Trump cam kết duy trì vị thế dẫn đầu của Mỹ trong lĩnh vực AI, thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và nâng cao năng suất trên toàn nền kinh tế.
Dù vậy, vẫn có những cơ sở để nhà đầu tư lạc quan. Trong hai năm qua, các cảnh báo suy thoái đều không trở thành hiện thực. Dữ liệu kinh tế châu Âu cũng khả quan hơn dự kiến, trong khi thị trường lao động nhìn chung vẫn ổn định.
Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cũng tích cực. Theo dữ liệu của LSEG, 84% số công ty thuộc chỉ số S&P 500 đã công bố kết quả kinh doanh quý III vượt dự báo của giới phân tích.
Chi tiêu cho AI từng nâng đỡ thị trường, nhưng không còn là tấm đệm an toàn
Tuy nhiên, phần lớn sức chống chịu của kinh tế và thị trường trong thời gian qua đến từ chi tiêu cho AI. Theo ước tính của Danske Bank, khoảng sáu tập đoàn công nghệ Mỹ có quy mô đầu tư lớn nhất, thường được gọi là các hyperscaler, dự kiến chi 1.200 tỷ USD cho hạ tầng AI trong năm tới, tương đương tổng vốn đầu tư của toàn bộ doanh nghiệp châu Âu. Con số này chưa bao gồm khoảng 900 tỷ USD mà nhóm doanh nghiệp trên dự kiến chi trong năm nay.
Cổ phiếu công nghệ và AI hiện chiếm hơn 40% tỷ trọng của S&P 500 và đóng góp phần lớn vào mức tăng 70% của chỉ số này trong 5 năm qua. Từ đỉnh đầu tháng 10, S&P 500 đã giảm khoảng 3% khi nhà đầu tư thu hẹp vị thế ở nhóm cổ phiếu AI. Trong khi đó, chỉ số Russell 2000, đại diện cho các doanh nghiệp vốn hóa nhỏ và nhạy cảm hơn với lãi suất, giảm gần 8% so với đỉnh tháng 8.
Albert Edwards, chiến lược gia toàn cầu tại Societe Generale, người từng dự báo cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, lưu ý rằng đà tăng của thị trường đang phụ thuộc vào một nhóm doanh nghiệp rất hẹp. Ông nhấn mạnh chưa bao giờ thị trường chứng khoán lại mắc nợ nhiều đến vậy đối với một số ít doanh nghiệp.
Một số nhà phân tích cho rằng nếu không có chi tiêu cho AI, kinh tế Mỹ có thể đã rơi vào suy thoái và kéo theo các nền kinh tế khác, nhất là trong bối cảnh giá năng lượng tăng mạnh do chiến tranh Iran.
Sheila Bair, cựu Chủ tịch Tổng công ty Bảo hiểm tiền gửi liên bang Mỹ (FDIC) trong cuộc khủng hoảng năm 2008, nhận thấy những dấu hiệu tương tự giai đoạn trước cuộc khủng hoảng đó. Một trong số này là hoạt động cho vay tăng nhanh tại một số bộ phận của hệ thống tài chính, trong khi mô hình kinh doanh của họ có nguy cơ bị đe dọa nếu lãi suất tiếp tục tăng.
Đòn bẩy tài chính đang tích tụ, còn các doanh nghiệp AI ngày càng dựa nhiều vào nợ để tài trợ cho tham vọng của mình. Bà Bair đồng thời cảnh báo hệ thống đang tồn tại những điểm dễ tổn thương đáng kể. Chính phủ Mỹ không còn nhiều dư địa tài khóa để ứng phó nếu một cuộc khủng hoảng khác xảy ra.
Nguy cơ cú sốc toàn cầu gia tăng
Cuộc chiến Iran kéo dài nhiều tháng đã làm gián đoạn nguồn cung dầu và đẩy giá năng lượng tăng mạnh, khiến nền kinh tế toàn cầu vốn mong manh càng chịu thêm sức ép. Giá dầu ở mức 105 USD/thùng, tăng gần 75% từ đầu năm. Ông Trump đã phát tín hiệu Mỹ và Israel có thể nối lại các cuộc tấn công nhằm vào Iran sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.
Tại một số nền kinh tế mới nổi, từ Indonesia đến Philippines, đồng nội tệ đã giảm xuống mức thấp kỷ lục khi giá dầu thô tăng mạnh, buộc ngân hàng trung ương các nước phải nâng lãi suất để ứng phó.
Trong báo cáo ổn định tài chính tháng 7, Ngân hàng Trung ương Anh cảnh báo môi trường toàn cầu khó dự đoán làm gia tăng khả năng xảy ra những cú sốc lớn, có thể tác động đồng thời và khuếch đại mức độ thiệt hại.
Nếu kịch bản này xảy ra, các chính phủ đang gánh nợ lớn sẽ có ít dư địa tài chính hơn để xử lý những hậu quả kinh tế và xã hội của một đợt suy thoái nghiêm trọng. Theo Viện Tài chính Quốc tế (IIF), tổng nợ toàn cầu đã vượt 350.000 tỷ USD, mức cao kỷ lục và gần gấp ba quy mô kinh tế thế giới.
Tina Fordham, nhà sáng lập kiêm chiến lược gia địa chính trị tại Fordham Global Foresight, cho rằng những rạn nứt trong các liên minh truyền thống có thể khiến các nền kinh tế lớn khó phối hợp hành động như trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, khi các gói cứu trợ và chính sách kích thích tiền tệ được triển khai đồng bộ. Nếu thiếu sự phối hợp, một biến cố có quy mô tương đương năm 2008 hiện nay có thể đẩy kinh tế thế giới vào suy thoái sâu.
Nếu làn sóng đầu tư AI suy yếu, tác động có thể lan rộng trên toàn cầu do nhà đầu tư nước ngoài đang nắm giữ lượng tài sản lớn tại Mỹ. Dữ liệu mới nhất của Bộ Tài chính Mỹ cho thấy giá trị mua ròng chứng khoán Mỹ của nhà đầu tư nước ngoài trong tháng 8 tăng lên gần 280 tỷ USD, mức cao kỷ lục trong một tháng.
Nguồn:Vinanet/VITIC (Theo Reuters)