Kỳ hạn
|
Giá mở cửa
|
Giá cao
|
Giá thấp
|
Giá mới nhất
|
Giá ngày hôm trước
|
USD/1000 board feet
|
|
347,90
|
349,90
|
347,90
|
349,90
|
347,30
|
|
351,00
|
351,00
|
351,00
|
351,00
|
349,90
|
|
-
|
-
|
-
|
352,50 *
|
352,50
|
|
-
|
-
|
-
|
355,90 *
|
356,00
|
|
-
|
-
|
-
|
352,90 *
|
359,00
|
|
-
|
-
|
-
|
-
|
360,00
|
|
-
|
-
|
-
|
-
|
362,00
|
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet