menu search
Đóng menu
Đóng

Thị trường lúa gạo ngày 18/8 tiếp tục giao dịch trầm lắng

09:19 18/08/2026

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 18/8 tiếp tục giao dịch trầm lắng. Nguồn cung lúa tương đối dồi dào nhưng nông dân chưa chịu áp lực bán mạnh, trong khi thương lái và doanh nghiệp chủ yếu thu mua theo nhu cầu thực tế. Giá lúa tươi nhìn chung ổn định, còn nhóm gạo nguyên liệu có sự phân hóa, trong đó CL 555 duy trì trên mốc 10.000 đồng/kg.
 
Theo cập nhật thị trường, giá lúa tươi IR 50404 dao động 6.300 - 6.400 đồng/kg; OM 5451 ở mức 6.700 - 6.800 đồng/kg; Đài Thơm 8 và OM 18 cùng khoảng 6.900 - 7.000 đồng/kg; OM 34 ở mức 6.100 - 6.300 đồng/kg. Nhìn chung, giá lúa chưa có biến động đáng kể do nguồn cung và sức mua đang ở trạng thái tương đối cân bằng.
Tại các địa phương, giao dịch mới vẫn chậm. Ở An Giang, nhiều thương lái tạm ngưng hoặc thu mua cầm chừng, khiến giá lúa tươi có xu hướng chịu áp lực nhẹ. Trong khi đó, tại Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, hoạt động mua bán tương đối chậm nhưng giá cơ bản ổn định. Nguồn cung tiếp tục được bổ sung theo tiến độ thu hoạch, song nông dân vẫn có xu hướng chờ mức giá phù hợp thay vì bán nhanh.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, diễn biến đáng chú ý hơn. CL 555 được giao dịch quanh 10.000 - 10.100 đồng/kg, trong khi IR 504 ở mức 9.900 - 10.000 đồng/kg. OM 5451 dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg; OM 18 khoảng 8.700 - 8.850 đồng/kg.
So với phiên trước, một số nguồn ghi nhận IR 504 và CL 555 có thời điểm điều chỉnh giảm 100 đồng/kg, cho thấy thị trường chưa hình thành xu hướng tăng rõ ràng. Tuy nhiên, mặt bằng giá hiện vẫn ở mức khá cao, đặc biệt với CL 555. Việc giá neo quanh mốc 10.000 đồng/kg trong bối cảnh thanh khoản thấp cho thấy doanh nghiệp chưa tăng mạnh lượng thu mua, trong khi người bán cũng chưa chịu áp lực phải hạ giá sâu.
Đối với phụ phẩm, tấm thơm tăng khoảng 50 - 100 đồng/kg, lên quanh 8.700 - 8.850 đồng/kg. Giá cám dao động 7.450 - 7.600 đồng/kg. Những biến động này chưa đủ lớn để tác động đáng kể đến xu hướng chung của thị trường.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục tương đối ổn định. Các loại gạo thơm và gạo chất lượng cao duy trì mặt bằng giá cao, trong khi nhóm gạo phổ thông chưa ghi nhận biến động đáng kể. Gạo Nàng Nhen có giá khoảng 28.000 đồng/kg; Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài 20.000 - 22.000 đồng/kg; Nàng Hoa 21.000 đồng/kg; Jasmine 16.500 - 17.500 đồng/kg; Đài thơm 15.000 - 16.000 đồng/kg và gạo thường 13.500 - 14.500 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang. Gạo thơm 5% tấm được chào bán ở mức 500 - 505 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm 370 - 374 USD/tấn và Jasmine 538 - 542 USD/tấn. Trong khi đó, gạo 5% tấm của Thái Lan ở mức 450 - 454 USD/tấn, còn Ấn Độ khoảng 360 - 364 USD/tấn.
Hoạt động xuất khẩu vẫn chịu áp lực về giá. Trong 7 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,5 triệu tấn gạo, trị giá khoảng 2,64 tỷ USD; lượng tăng khoảng 0,5% nhưng kim ngạch giảm 6,7% so với cùng kỳ. Điều này cho thấy giá xuất khẩu bình quân giảm, khiến doanh nghiệp trong nước thận trọng hơn trong việc nâng giá thu mua nguyên liệu.
Philippines tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của gạo Việt Nam, chiếm khoảng 44,7% tổng kim ngạch; tiếp theo là Trung Quốc với khoảng 19,1% và Ghana khoảng 9,6%. Diễn biến nhu cầu tại các thị trường này sẽ tiếp tục có ảnh hưởng đáng kể đến sức mua nguyên liệu trong nước.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 18/8 vẫn nghiêng về xu hướng ổn định, giao dịch chưa sôi động. Giá lúa tươi ít biến động, trong khi CL 555 và IR 504 duy trì vùng giá cao quanh mốc 10.000 đồng/kg nhưng chưa có động lực đủ mạnh để tăng thêm. Trong ngắn hạn, diễn biến nguồn cung, sức mua của doanh nghiệp xuất khẩu và đơn hàng từ các thị trường lớn sẽ là những yếu tố quyết định hướng đi tiếp theo của giá lúa gạo trong nước.
Bảng giá lúa gạo ngày 18/8/2026

Mặt hàng

Giá ngày 18/8

So với ngày trước

Lúa IR 50404 (tươi)

6.300 - 6.400 đồng/kg

Tăng nhẹ

Lúa OM 5451 (tươi)

6.700 - 6.800 đồng/kg

Đi ngang

Lúa Đài Thơm 8 (tươi)

6.900 - 7.000 đồng/kg

Tăng nhẹ

Lúa OM 18 (tươi)

6.900 - 7.000 đồng/kg

Đi ngang

Lúa OM 34 (tươi)

6.100 - 6.300 đồng/kg

Tăng nhẹ

Gạo nguyên liệu IR 504

9.900 - 10.000 đồng/kg

Tăng/giảm nhẹ, giao dịch phân hóa

Gạo nguyên liệu CL 555

10.000 - 10.100 đồng/kg

Tăng, vượt 10.000 đồng/kg

Gạo nguyên liệu OM 5451

9.300 - 9.400 đồng/kg

Đi ngang

Gạo nguyên liệu OM 18

8.700 - 8.850 đồng/kg

Đi ngang

Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8

9.200 - 9.400 đồng/kg

Đi ngang

Tấm thơm

8.700 - 8.850 đồng/kg

Tăng 50 - 100 đồng/kg

Cám

7.450 - 7.600 đồng/kg

Giảm/đi ngang

Nguồn:Vinanet/VITIC