Đáng chú ý, khu vực doanh nghiệp FDI tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong xuất khẩu hóa chất với kim ngạch đạt 320,57 triệu USD trong tháng 4/2026, chiếm 51,83% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Lũy kế 4 tháng đầu năm, khối FDI đạt 1,18 tỷ USD, tăng mạnh 33,51% so với cùng kỳ năm trước và nâng tỷ trọng lên 54,68%, cao hơn đáng kể mức 46,10% của cùng kỳ năm 2025. Điều này cho thấy năng lực sản xuất và xuất khẩu của khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục mở rộng, đặc biệt ở các nhóm hóa chất công nghiệp, hóa chất điện tử và nguyên liệu phục vụ chuỗi cung ứng công nghệ.
Tổng kim ngạch xuất khẩu sang ASEAN trong 4 tháng đầu năm đạt 475,44 triệu USD, giảm 33,32% so với cùng kỳ năm trước, khiến tỷ trọng của khu vực này thu hẹp từ 37,33% xuống còn 22,11%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự sụt giảm mạnh tại thị trường Indonesia và Lào. Xuất khẩu sang Indonesia chỉ đạt 81,49 triệu USD trong 4 tháng đầu năm, giảm tới 57,31%, trong khi thị trường Lào giảm gần như hoàn toàn với mức giảm 98,84%.
Tuy nhiên, một số thị trường ASEAN khác lại tăng trưởng rất mạnh. Thái Lan đạt 114,30 triệu USD trong 4 tháng đầu năm, tăng 39,70%; Philippines tăng 101,69%; Campuchia tăng 55,59%; Malaysia tăng 25,98%. Điều này cho thấy nhu cầu hóa chất phục vụ sản xuất công nghiệp tại nhiều nước ASEAN vẫn duy trì tích cực, đặc biệt trong các ngành điện tử, nhựa và chế biến thực phẩm.
Trong các thị trường lớn ngoài ASEAN, Trung Quốc tiếp tục là đối tác xuất khẩu quan trọng nhất của ngành hóa chất Việt Nam với kim ngạch đạt 414,33 triệu USD trong 4 tháng đầu năm, tăng 17,56% so với cùng kỳ năm trước và chiếm 19,27% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Mặc dù tháng 4/2026 kim ngạch sang Trung Quốc giảm nhẹ 12,06% so với tháng trước, nhưng nhu cầu nhập khẩu từ thị trường này nhìn chung vẫn ổn định nhờ hoạt động sản xuất công nghiệp và đầu tư hạ tầng tiếp tục được duy trì.
Nhật Bản là điểm sáng nổi bật khi kim ngạch xuất khẩu đạt 271,08 triệu USD trong 4 tháng đầu năm, tăng mạnh 86,83% so với cùng kỳ năm trước. Tỷ trọng của thị trường này tăng từ 7,60% lên 12,61%, phản ánh nhu cầu nhập khẩu hóa chất chất lượng cao và nguyên liệu phục vụ ngành điện tử, ô tô tại Nhật Bản gia tăng đáng kể.
Tương tự, xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 145,58 triệu USD, tăng 86,05%, trong khi Hoa Kỳ đạt 96,65 triệu USD, tăng 39,88%. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy hóa chất Việt Nam đang từng bước mở rộng hiện diện tại các thị trường có yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Đối với thị trường EU, dù quy mô còn khiêm tốn nhưng tốc độ tăng trưởng rất cao. Trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hóa chất sang EU đạt 39,18 triệu USD, tăng hơn gấp đôi cùng kỳ năm trước. Một số thị trường ghi nhận mức tăng mạnh như Italy tăng 230,91%, Đức tăng 108,09% và Hà Lan tăng 27,31%. Điều này cho thấy Hiệp định EVFTA tiếp tục tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu hóa chất của Việt Nam, đặc biệt đối với các sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật và giá trị gia tăng cao.
Ngoài ra, Canada nổi lên là thị trường tăng trưởng đột biến với kim ngạch 4 tháng đạt 20,39 triệu USD, tăng 109,09% so với cùng kỳ năm trước. Đây là một trong những thị trường tham gia CPTPP đang được doanh nghiệp Việt Nam khai thác hiệu quả nhờ lợi thế ưu đãi thuế quan và xu hướng đa dạng hóa nguồn cung của các doanh nghiệp Bắc Mỹ.
Bên cạnh những tín hiệu tích cực, xuất khẩu hóa chất của Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Giá nguyên liệu đầu vào như hóa dầu và hóa chất cơ bản vẫn biến động mạnh theo giá năng lượng thế giới, trong khi nhiều thị trường nhập khẩu lớn tiếp tục siết chặt các tiêu chuẩn về môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon. Ngoài ra, cạnh tranh từ Trung Quốc, Ấn Độ và các nước Trung Đông vẫn ở mức cao do các thị trường này có lợi thế lớn về quy mô sản xuất và chi phí nguyên liệu.
Thị trường xuất khẩu hóa chất và sản phẩm từ hóa chất của
Việt Nam
 |
|
Nguồn: Tính toán từ số liệu của Cục Hải quan
|
Nguồn:Vinanet/VITIC