menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá năng lượng thế giới hôm nay 26/10/2022

09:07 26/10/2022

Giá các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô, khí gas tự nhiên, xăng dầu thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 25/10/2022.

Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

84,92

-0,40

-0,47%

Tháng 12/2022

Dầu Brent

giao ngay

92,84

-0,68

-0,73%

Tháng 12/2022

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

5,71

+0,09

+1,64%

Tháng 11/2022

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

290,06

-1,54

-0,53%

Tháng 11/2022

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

394,27

-2,45

-0,62%

Tháng 11/2022

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

93,25

93,29

92,36

92,94

93,52

Jan'23

91,35

91,35

90,62

91,22

91,74

Feb'23

89,20

89,25

89,11

89,25

90,10

Mar'23

87,80

87,85

87,80

87,85

88,68

Apr'23

87,66

87,66

85,92

87,45

86,65

May'23

85,66

85,66

85,66

85,66

86,44

Jun'23

84,84

84,84

84,70

84,82

85,53

Jul'23

84,78

84,78

83,28

84,78

83,90

Aug'23

84,23

84,23

82,92

84,08

83,19

Sep'23

82,93

83,56

82,93

83,40

82,51

Oct'23

82,78

82,78

82,78

82,78

81,89

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

85,07

85,10

84,38

84,95

85,32

Jan'23

84,03

84,05

83,40

83,91

84,31

Feb'23

82,78

82,83

82,26

82,50

83,15

Mar'23

81,71

81,71

81,18

81,65

82,05

Apr'23

80,31

80,31

80,20

80,20

81,06

May'23

79,63

79,63

79,53

79,53

80,20

Jun'23

79,04

79,04

78,63

79,01

79,43

Jul'23

78,19

78,19

78,19

78,19

78,74

Aug'23

77,54

77,62

77,54

77,62

78,12

Sep'23

77,05

77,05

77,05

77,05

77,54

Oct'23

75,75

77,13

75,64

77,01

76,09

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

3,9532

3,9538

3,9414

3,9427

3,9672

Dec'22

3,5633

3,5638

3,5437

3,5550

3,5823

Jan'23

3,4413

3,4445

3,4275

3,4312

3,4586

Feb'23

3,3335

3,3335

3,3335

3,3335

3,3599

Mar'23

3,2368

3,2378

3,2368

3,2378

3,2621

Apr'23

3,1624

3,1634

3,1052

3,1589

3,1475

May'23

3,0746

3,0794

3,0222

3,0770

3,0624

Jun'23

2,9902

3,0125

2,9524

3,0096

2,9913

Jul'23

2,9270

2,9698

2,9119

2,9694

2,9487

Aug'23

2,8850

2,9405

2,8825

2,9405

2,9182

Sep'23

2,8626

2,9200

2,8583

2,9165

2,8924

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

5,729

5,748

5,681

5,705

5,613

Dec'22

6,259

6,260

6,210

6,233

6,166

Jan'23

6,533

6,533

6,476

6,491

6,427

Feb'23

6,296

6,305

6,288

6,288

6,230

Mar'23

5,719

5,719

5,686

5,707

5,636

Apr'23

4,824

4,828

4,812

4,828

4,759

May'23

4,745

4,754

4,740

4,754

4,691

Jun'23

4,820

4,820

4,820

4,820

4,762

Jul'23

4,894

4,894

4,894

4,894

4,841

Aug'23

4,903

4,908

4,895

4,905

4,857

Sep'23

4,857

4,859

4,857

4,859

4,819

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

2,8850

2,9006

2,8789

2,9006

2,9160

Dec'22

2,5514

2,5514

2,5310

2,5418

2,5567

Jan'23

2,4530

2,4557

2,4472

2,4557

2,4672

Feb'23

2,4295

2,4295

2,4295

2,4295

2,4411

Mar'23

2,4095

2,4488

2,3691

2,4448

2,4081

Apr'23

2,5605

2,6122

2,5500

2,6104

2,5760

May'23

2,5778

2,5778

2,5778

2,5778

2,5978

Jun'23

2,5535

2,5599

2,5535

2,5599

2,5708

Jul'23

2,4985

2,5286

2,4670

2,5286

2,4933

Aug'23

2,4485

2,4801

2,4250

2,4801

2,4449

Sep'23

2,3939

2,4308

2,3939

2,4269

2,3924

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts