menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 14/7/2021

09:29 14/07/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 13/7/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

2370

2370

2370

2370

2401

Sep'21

2433

2434

2386

2399

2430

Dec'21

2477

2477

2434

2445

2470

Mar'22

2480

2486

2445

2454

2480

May'22

2493

2493

2454

2463

2489

Jul'22

2499

2499

2461

2471

2495

Sep'22

2504

2504

2467

2478

2501

Dec'22

2483

2485

2457

2470

2490

Mar'23

2468

2468

2468

2468

2488

May'23

2476

2476

2476

2476

2496

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

152,20

152,20

152,10

152,10

153,85

Sep'21

154,05

154,70

151,30

152,25

154,00

Dec'21

156,80

157,50

154,25

155,10

156,80

Mar'22

159,65

159,95

156,80

157,65

159,35

May'22

161,05

161,05

158,10

158,95

160,65

Jul'22

161,95

162,05

159,10

159,95

161,70

Sep'22

162,75

162,75

159,80

160,75

162,50

Dec'22

163,65

163,65

160,75

161,65

163,40

Mar'23

162,10

163,00

162,10

162,60

164,35

May'23

162,80

163,25

162,80

163,25

165,00

Jul'23

163,70

163,70

163,70

163,70

165,55

Sep'23

164,15

164,15

164,15

164,15

166,10

Dec'23

163,80

164,70

163,80

164,60

166,75

Mar'24

165,15

165,15

165,15

165,15

167,40

May'24

-

166,25

166,25

166,25

168,00

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

88,67

88,77

88,67

88,77

88,47

Dec'21

88,46

88,80

88,35

88,79

88,46

Mar'22

88,10

88,30

87,93

88,30

88,04

May'22

87,41

87,54

87,41

87,54

87,18

Jul'22

86,13

86,24

86,13

86,24

85,93

Oct'22

81,84

81,84

81,84

81,84

81,73

Dec'22

79,65

79,65

79,63

79,65

79,65

Mar'23

79,67

79,67

79,67

79,67

79,60

May'23

79,37

79,37

79,37

79,37

79,30

Jul'23

79,29

79,29

79,29

79,29

79,22

Oct'23

-

77,79

77,79

77,79

77,72

Dec'23

76,84

76,84

76,84

76,84

76,77

Mar'24

76,94

76,94

76,94

76,94

76,87

May'24

-

76,84

76,84

76,84

76,77

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

675,00

675,00

599,00

599,00

685,00

Sep'21

709,60

709,70

649,90

649,90

712,90

Nov'21

689,90

693,70

631,20

631,20

693,10

Jan'22

701,50

701,50

648,80

649,40

703,20

Mar'22

699,00

699,00

651,00

656,30

703,00

May'22

702,00

702,00

658,80

680,00

719,00

Jul'22

-

665,20

665,20

665,20

704,20

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

17,10

17,22

16,73

17,08

16,99

Mar'22

17,52

17,65

17,16

17,49

17,42

May'22

16,76

16,90

16,49

16,78

16,71

Jul'22

16,26

16,29

15,96

16,22

16,15

Oct'22

15,94

16,03

15,75

15,97

15,90

Mar'23

16,11

16,17

15,92

16,13

16,07

May'23

15,24

15,33

15,07

15,28

15,21

Jul'23

14,47

14,66

14,43

14,63

14,56

Oct'23

14,07

14,25

14,03

14,22

14,14

Mar'24

14,18

14,30

14,14

14,30

14,20

May'24

13,87

13,96

13,82

13,96

13,82

Nguồn:VITIC/Tradingcharts