menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 30/6/2022

09:01 30/06/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 29/6/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 30/6:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

-

2317

-

2317

2353

Sep'22

2402

2403

2362

2366

2402

Dec'22

2435

2436

2399

2402

2436

Mar'23

2451

2451

2418

2424

2452

May'23

2461

2461

2429

2435

2462

Jul'23

2447

2464

2437

2443

2470

Sep'23

2452

2468

2442

2447

2475

Dec'23

2451

2465

2439

2444

2473

Mar'24

2451

2451

2442

2442

2469

May'24

2451

2451

2443

2443

2469

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

223.30

232.65

223.25

232.65

221.90

Sep'22

218.00

230.20

217.55

228.25

217.75

Dec'22

216.35

227.25

215.10

225.35

215.65

Mar'23

214.55

224.35

212.55

222.55

213.50

May'23

212.70

222.30

211.25

220.90

212.10

Jul'23

210.60

220.60

210.15

219.40

210.75

Sep'23

209.45

219.50

208.65

217.75

209.30

Dec'23

207.90

217.90

207.40

216.15

207.75

Mar'24

213.00

214.35

213.00

214.10

205.80

May'24

211.80

213.05

211.80

212.65

204.05

Jul'24

210.95

211.90

210.80

211.25

202.30

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

103.00

105.00

103.00

104.28

100.12

Oct'22

104.71

106.94

104.21

106.14

104.98

Dec'22

98.01

98.64

96.74

97.20

97.48

Mar'23

94.08

94.45

92.63

92.95

93.40

May'23

91.95

91.95

90.20

90.33

91.02

Jul'23

89.59

89.59

87.93

88.07

88.81

Oct'23

83.86

83.86

83.86

83.86

79.86

Dec'23

81.83

81.83

80.80

80.80

81.80

Mar'24

78.00

81.22

77.15

81.22

77.24

May'24

76.60

80.62

76.60

80.62

76.64

Jul'24

76.05

80.02

76.05

80.02

76.08

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

628.00

642.50

624.20

633.60

617.60

Sep'22

581.20

602.20

580.20

594.40

581.20

Nov'22

603.70

605.70

597.40

605.70

596.20

Jan'23

646.40

646.40

646.40

646.40

636.90

Mar'23

681.40

681.40

681.40

681.40

671.90

May'23

681.50

681.50

681.50

681.50

672.00

Jul'23

670.90

670.90

670.90

670.90

661.40

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

18.56

18.64

18.31

18.55

18.53

Oct'22

18.50

18.55

18.37

18.51

18.50

Mar'23

18.77

18.83

18.65

18.78

18.76

May'23

18.18

18.22

18.08

18.18

18.16

Jul'23

17.86

17.92

17.80

17.88

17.86

Oct'23

17.82

17.85

17.75

17.79

17.80

Mar'24

18.00

18.01

17.93

17.94

17.97

May'24

17.45

17.45

17.38

17.39

17.42

Jul'24

17.09

17.09

17.05

17.06

17.10

Oct'24

16.95

16.98

16.95

16.95

17.00

Mar'25

17.09

17.12

17.09

17.10

17.15

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

7700/8

7700/8

7640/8

7652/8

7702/8

Sep'22

6640/8

6646/8

6592/8

6602/8

6640/8

Dec'22

6530/8

6536/8

6490/8

6500/8

6536/8

Mar'23

6590/8

6592/8

6546/8

6554/8

6592/8

May'23

6610/8

6612/8

6566/8

6574/8

6610/8

Jul'23

6580/8

6580/8

6532/8

6540/8

6574/8

Sep'23

6184/8

6202/8

6180/8

6180/8

6212/8

Dec'23

6040/8

6050/8

6002/8

6010/8

6042/8

Mar'24

6086/8

6086/8

6086/8

6086/8

6114/8

May'24

6134/8

6160/8

6134/8

6134/8

6124/8

Jul'24

6112/8

6134/8

6076/8

6110/8

6104/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

464.5

466.0

463.0

463.1

463.2

Aug'22

429.8

432.0

428.2

429.5

429.3

Sep'22

414.1

415.0

412.2

413.0

413.6

Oct'22

404.7

406.3

403.9

403.9

405.7

Dec'22

406.5

407.7

405.0

405.6

407.0

Jan'23

404.7

405.9

403.7

404.4

405.5

Mar'23

399.8

400.2

398.8

398.8

399.8

May'23

395.7

395.7

394.8

394.8

395.7

Jul'23

394.0

395.2

387.5

392.6

389.7

Aug'23

381.8

387.5

381.8

385.9

384.4

Sep'23

374.1

380.5

374.1

377.3

377.0

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

72.72

72.80

71.84

72.41

72.60

Aug'22

69.60

69.60

69.00

69.09

69.50

Sep'22

68.06

68.06

67.74

67.79

68.11

Oct'22

67.22

67.30

67.00

67.02

67.28

Dec'22

67.09

67.11

66.65

66.75

66.98

Jan'23

66.61

66.61

66.38

66.50

66.61

Mar'23

66.08

66.08

66.00

66.00

66.14

May'23

65.56

65.56

65.56

65.56

65.74

Jul'23

64.89

65.83

64.26

65.26

65.10

Aug'23

65.01

65.13

63.70

64.62

64.48

Sep'23

64.42

64.51

63.19

64.07

63.90

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

16710/8

16750/8

16632/8

16632/8

16742/8

Aug'22

15714/8

15750/8

15630/8

15670/8

15714/8

Sep'22

14950/8

14984/8

14870/8

14900/8

14950/8

Nov'22

14782/8

14824/8

14694/8

14732/8

14782/8

Jan'23

14814/8

14860/8

14736/8

14760/8

14820/8

Mar'23

14730/8

14750/8

14640/8

14640/8

14720/8

May'23

14680/8

14680/8

14610/8

14636/8

14682/8

Jul'23

14666/8

14666/8

14564/8

14576/8

14634/8

Aug'23

14322/8

14396/8

14322/8

14396/8

14280/8

Sep'23

13890/8

13934/8

13890/8

13916/8

13824/8

Nov'23

13656/8

13656/8

13634/8

13634/8

13642/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

9142/8

9144/8

9076/8

9076/8

9154/8

Sep'22

9300/8

9310/8

9210/8

9220/8

9300/8

Dec'22

9440/8

9456/8

9370/8

9374/8

9440/8

Mar'23

9534/8

9534/8

9476/8

9482/8

9532/8

May'23

9574/8

9582/8

9520/8

9534/8

9570/8

Jul'23

9406/8

9426/8

9380/8

9426/8

9402/8

Sep'23

9306/8

9340/8

9306/8

9340/8

9306/8

Dec'23

9344/8

9396/8

9204/8

9274/8

9280/8

Mar'24

9160/8

9160/8

9142/8

9152/8

9166/8

May'24

8982/8

9020/8

8960/8

9020/8

9012/8

Jul'24

8844/8

8844/8

8672/8

8692/8

8770/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Kinh tế Mỹ tăng trưởng chậm lại trong quý II/2026 more

    Kinh tế - 09:38 31/07/2026

  • Giá dầu thế giới hôm nay 30/7: Hạ nhiệt sau phiên tăng gần 8% more

    Năng lượng - 09:11 30/07/2026

  • Diễn biến giá năng lượng thế giới hôm nay 29/7/2026 more

    Giá cả - 10:17 29/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 29/7: Giảm nhẹ trước quyết định của Fed more

    Kim loại - 09:24 29/07/2026

  • Tình hình xuất nhập khẩu và cán cân thương mại khối FDI nửa đầu năm 2026 more

    Thương mại - 08:16 28/07/2026

  • Nhập khẩu sắt thép Việt Nam tăng cả về lượng và kim ngạch more

    Thương mại - 09:38 26/07/2026

  • Diễn biến giá nông sản thế giới hôm nay 31/7/2026 more

    Giá cả - 10:19 31/07/2026

  • Giá heo hơi hôm nay 31.7.2026: Cả nước xuống sát mốc 60.000 đồng/kg more

    Nông nghiệp - 09:52 31/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 31/7: Hướng tới tháng tăng đầu tiên sau 4 tháng more

    Kim loại - 09:18 31/07/2026

  • Giá dầu thế giới hôm nay 31/7: Điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh more

    Năng lượng - 09:06 31/07/2026

  • Thị trường lúa gạo ngày 31/7: Gạo nguyên liệu giữ đà tăng nhẹ, thị trường giao dịch ổn định more

    Nông nghiệp - 08:00 31/07/2026