|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã giao hàng
|
|
Cá ngừ đóng hộp ngâm dầu (185gr/ Hộp, 48 Hộp/Thùng)
|
thùng
|
33,00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "COLES", 12 lon/ thùng, 200 g/ lon
|
thùng
|
19,25
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
THịT Cá ĐổNG XAY ĐÔNG LạNH (Độ DAI 500-700)
|
kg
|
2,60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh, Size: 170/UP (gr/pc), Packing: IQF, 1 kg/túi x 10/thùng
|
kg
|
2,32
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá hộp ba cô gái - cá nục sốt cà (155gr/lon - 100lon/thùng - khui muỗng)
|
thùng
|
39,45
|
Cửa khẩu Tịnh Biên (An Giang)
|
DAF
|
|
Cá ngừ filê ướp đá (Thunnus albacares) TS723. Mã số lô hàng A41
|
kg
|
13,29
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ tươi lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (10kg/túi/carton) : size 51/60
|
kg
|
9,67
|
Cửa khẩu Bắc Phong Sinh (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Tôm sú nguyên con tươi đông lạnh: 750g/Block x 10/Carton,(490g NW, 260g Glazing). Size 16/20
|
kg
|
8,86
|
Cửa khẩu Bắc Phong Sinh (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Cá TRA FILLET CắT MIếNG ĐÔNG LạNH, 100% TL tịnh, 10kg/thùng, Size 170-250g
|
kg
|
3,17
|
Cửa khẩu Chi Ma (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Chả Cá Đổng Đông Lạnh
|
kg
|
2,04
|
Cửa khẩu Chi Ma (Lạng Sơn)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ ngâm nước muối đóng lon (24 lon/thùng)
|
thùng
|
37,85
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size 170/220
|
kg
|
3,55
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ đông Lạnh-FROZEN VANNAMEI-SIZE 16/20
|
kg
|
7,10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ đông Lạnh-FROZEN VANNAMEI-SIZE 26/30
|
kg
|
6,20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp ngâm dầu 1880gr/lon x 6/thùng
|
thùng
|
34,00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú nguyên con tươi đông lạnh, packing 1.0kg x 10boxl/CTN, bao bì "SV" size 13/15
|
kg
|
17,40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ bò đóng hộp ngâm dầu (170gr/Hộp, 48 Hộp/thùng)
|
thùng
|
34,25
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh; Size: 16/20
|
kg
|
16,00
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Mực ống đông lạnh size: U-10
|
kg
|
5,20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Bạch tuộc đông lạnh IQF size 40/60
|
kg
|
2,64
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Cá ngừ ướp đá ( Thunnus albacares) TS723. Mã số lô hàng A44
|
kg
|
9,49
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả Cá Đổng Đông Lạnh SSS (Hàng đóng gói đồng nhất; NW: 20kg/ thùng carton)
|
kg
|
2,53
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Cá cơm khô Fillet (1,5kg/hộp), xuất xứ Việt Nam
|
kg
|
5,05
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá trích khô (1,5kg/hộp), xuất xứ Việt Nam
|
kg
|
4,10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực khô Grade A5 (mới 100%)
|
kg
|
20,00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá Tra fillet đông lạnh - Size: 100-170
|
kg
|
2,27
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDABO 851570E); 125G/hộp; 12hộp/thùng
|
thùng
|
15,00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh. Size: 31/40
|
kg
|
10,00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá chỉ vàng fillet khô
|
kg
|
8,10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá cơm khô cắt đầu
|
kg
|
4,65
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Mực nướng còn da cán mành không tẩm gia vị 3S
|
kg
|
24,00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá cơm khô lột thịt A5
|
kg
|
6,40
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Chả cá đổng đông lạnh
|
kg
|
2,90
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá RÔ PHI FILLET ĐÔNG LạNH ( size 140 / 200 )
|
kg
|
3,75
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú vỏ (HLSO) tươi đông lạnh; size 13/15
|
kg
|
18,60
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Tôm sắt thịt luộc đông lạnh; size 91/120
|
kg
|
9,00
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Tôm thẻ chân trắng PTO tẩm bột đông lạnh size 26-30. đóng gói: 10 X 1kg IQF. (kín khí)
|
kg
|
7,85
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh (size : 220-up) Packing : IQF, Bulk 5 kgs x 2/ctn
|
kg
|
3,42
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
MựC KHÔ AA4
|
kg
|
11,00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ thịt luộc còn đuôi đông lạnh size 51/60
|
kg
|
15,40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "PRINCES", 12 lon/ thùng, 170 g/ lon
|
thùng
|
15,15
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực nang nguyên con làm sạch, size: 40-60(Đóng gói: IQF,1kg/túi HCK/túi in x 10/thùng)
|
kg
|
3,70
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDACB 07530); 1885G/hộp; 6hộp/thùng
|
thùng
|
42,50
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cá ngừ filê ướp đá (Thunnus albacares)
|
kg
|
13,29
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá Tra filet đông lạnh , Hàng đóng gói 15Lb/thùng . Size : 5/7
|
kg
|
3,62
|
Cảng Vict
|
FOB
|