Diễn biến giá tiêu khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ từ đầu năm 2023 đến ngày 6/4/2026
(Đvt: nghìn đồng/kg. Nguồn: DN&KD)
Hiệp hội Hạt tiêu Quốc tế (IPC) cuối tuần qua chưa có điều chỉnh mới, giữ vững giá tiêu đen xuất khẩu Lampung – Indonesia ở 7.115 USD/tấn, giá tiêu trắng Muntok – Indonesia ở 9.374 USD/tấn. Tiêu đen Brazil ASTA 570 chốt mức 6.150 USD/tấn; tiêu đen Kuching Malaysia ASTA chốt tại 9.300 USD/tấn; tiêu trắng Malaysia ASTA có giá 12.200 USD/tấn. Giá tiêu đen của Việt Nam đứng ở mức thấp nhất là 6.000 USD/tấn đối với loại 500 g/l, và mức 6.100 USD/tấn với loại 550 g/l. Giá hạt tiêu trắng xuất khẩu ổn định ở mức 8.900 USD/tấn.
Bảng giá hạt tiêu đen và hạt tiêu trắng hàng ngày
|
Loại hạt tiêu
|
Giá cả
(Đơn vị: USD/tấn)
|
Thay đổi
(%)
|
|
Tiêu đen Lampung - Indonesia
|
7.115
|
-
|
|
Tiêu trắng Muntok - Indonesia
|
9.374
|
-
|
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570
|
6.150
|
-
|
|
Tiêu đen Kuching Malaysia ASTA
|
9.300
|
-
|
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA
|
12.200
|
-
|
|
Tiêu đen loại 500 g/l Việt Nam
|
6.000
|
-
|
|
Tiêu đen loại 550 g/l Việt Nam
|
6.100
|
-
|
|
Tiêu trắng Việt Nam ASTA
|
8.900
|
-
|
Các thông tin nổi bật: (Dẫn từ các nguồn tin tổng hợp)
- Đà giảm giá trong những ngày đầu tháng 4/2026 xuống dưới ngưỡng 140.000 đồng/kg phản ánh lực bán gia tăng khi nguồn cung sau khi thu hoạch được đưa ra thị trường với khối lượng lớn. Trong khi đó, lực cầu chưa có dấu hiệu phục hồi rõ rệt. Đối với mặt hàng hạt tiêu Việt Nam, sức ép cạnh tranh ngày càng lớn, đặc biệt khi các đối thủ như Indonesia và Brazil duy trì được mức giá tốt hơn.
- Số liệu thống kê sơ bộ của Hiệp hội hạt tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) cho thấy, Việt Nam đã xuất khẩu 30.638 tấn hạt tiêu các loại, gồm 26.190 tấn tiêu đen và 4.448 tấn tiêu trắng. Tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 199,3 triệu USD, tiêu đen đạt 167,3 triệu USD, tiêu trắng đạt 32 triệu USD. Luỹ kế 3 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 66.350 tấn hạt tiêu các loại thu về 430 triệu USD. Trong đó tiêu đen đạt 55.322 tấn, tiêu trắng đạt 11.018 tấn. Lượng hạt tiêu xuất khẩu trong quý I/2026 tăng 39,2% và kim ngạch tăng 31,7% so với cùng kỳ năm 2025.
- Tại Việt Nam, sản lượng vụ 2026 chỉ ước đạt khoảng 170.000 - 180.000 tấn, giảm mạnh 15 - 20% so với năm 2025, do điều kiện thời tiết bất lợi trong giai đoạn sinh trưởng, diện tích canh tác thu hẹp và áp lực cạnh tranh từ các loại cây trồng khác. Việc sản lượng sụt giảm trong bối cảnh Việt Nam giữ vai trò chủ lực càng làm gia tăng áp lực lên nguồn cung toàn cầu.
- Lượng tồn kho chuyển sang của Việt Nam hiện gần như cạn kiệt, chỉ còn khoảng 40.000 tấn, mức rất thấp so với các năm trước. Sự thiếu hụt về tồn kho và rủi ro thời tiết khiến thị trường dễ biến động mạnh. Nếu không có sự cải thiện đáng kể về sản lượng trong các niên vụ tới, khả năng giá hạt tiêu tiếp tục neo cao, thậm chí tăng thêm trong những thời điểm nguồn cung bị gián đoạn là hoàn toàn có thể xảy ra.
- Sức cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu, trong đó có Việt Nam, bị sụt giảm khi hoạt động vận tải quốc tế bị gián đoạn bởi căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông. Trong bối cảnh này, việc nâng cao giá trị sản phẩm và tối ưu chuỗi cung ứng sẽ là yếu tố then chốt để duy trì vị thế của ngành hạt tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Nguồn:Vinanet/VITIC, IPC