Theo thống kê của Cục Hải quan 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 1,89 triệu tấn phân bón, đạt kim ngạch 1,02 tỷ USD, tăng 45,70% về lượng và tăng 92,80 % về trị giá so với cùng kỳ năm trước.
Cơ cấu thị trường xuất khẩu tiếp tục cho thấy sự tập trung cao tại khu vực châu Á. ASEAN đạt 779,14 nghìn tấn, trị giá 373,70 triệu USD, chiếm 36,54% tổng lượng và 36,59% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong đó, Campuchia là thị trường lớn nhất với 401,98 nghìn tấn, trị giá 177,40 triệu USD, chiếm 17,34% tổng kim ngạch xuất khẩu. Mặc dù lượng xuất khẩu sang Campuchia giảm 9,54% so với cùng kỳ, kim ngạch vẫn tăng 1,75%, cho thấy thị trường này tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong tiêu thụ phân bón của Việt Nam.
Đáng chú ý, Philippines đang nổi lên là một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất. Trong 7 tháng, Việt Nam xuất khẩu sang Philippines 137,28 nghìn tấn, trị giá 73,92 triệu USD, tăng tới 112,78% về lượng và 166,59% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Myanmar cũng ghi nhận mức tăng rất cao, với lượng xuất khẩu tăng 129,15% và kim ngạch tăng 154,50%, mặc dù quy mô còn tương đối nhỏ. Malaysia đạt 96,62 nghìn tấn, trị giá 52,65 triệu USD, tăng 7,41% về lượng và 40,15% về trị giá.
Tại Đông Bắc Á, Hàn Quốc nổi bật với mức tăng trưởng cao và quy mô ngày càng lớn. 7 tháng năm 2026, xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 158,97 nghìn tấn, trị giá 112,54 triệu USD, tăng 45,27% về lượng và 150,26% về trị giá, chiếm 11% tổng kim ngạch xuất khẩu. Đây hiện là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam, chỉ đứng sau Campuchia. Nhật Bản đạt 27,09 nghìn tấn, trị giá 18,96 triệu USD, lượng giảm nhẹ 2,63% nhưng trị giá tăng 40,52%. Trong khi đó, xuất khẩu sang Đài Loan giảm 41,09% về lượng và 13,54% về trị giá, cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa các thị trường Đông Bắc Á.
Nhìn chung, thị trường xuất khẩu phân bón của Việt Nam đang có sự chuyển dịch theo hướng tích cực: ASEAN vẫn là khu vực chủ lực, nhưng tỷ trọng xuất khẩu đang dần được bổ sung bởi các thị trường có tốc độ tăng trưởng cao. Đặc biệt, Philippines và Hàn Quốc đang nổi lên như những thị trường có tiềm năng tăng trưởng lớn. Tuy nhiên, xuất khẩu vẫn tập trung chủ yếu tại khu vực châu Á, trong đó Campuchia chiếm tỷ trọng lớn. Vì vậy, việc duy trì các thị trường truyền thống đồng thời mở rộng thị trường tại Đông Bắc Á và các nước có nhu cầu phân bón tăng cao sẽ là hướng quan trọng để nâng cao tính ổn định và mở rộng quy mô xuất khẩu phân bón trong thời gian tới.
Thị trường xuất khẩu phân bón 7 tháng năm 2026 của Việt Nam
 |
|
VITIC tính toán từ số liệu của Cục Hải quan
|
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu phân bón của Việt Nam giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước tại hầu hết các thị trường cung cấp chủ lực, đạt 2,38 triệu tần với kim ngạch 814,47 triệu USD, giảm 36,60% về lượng và giảm 36,80% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025
Trung Quốc vẫn là thị trường cung cấp lớn nhất, đạt 976,37 nghìn tấn, trị giá 286,68 triệu USD, giảm 40,51% về lượng và 46,90% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025; tỷ trọng giảm từ 41,89% xuống 35,20%. Nga đứng thứ hai với 344,28 nghìn tấn, trị giá 164,97 triệu USD, giảm 33,83% về lượng và 31,92% về trị giá, nhưng tỷ trọng tăng từ 18,80% lên 20,26%. ASEAN đạt 227,39 nghìn tấn, trị giá 79,86 triệu USD, giảm 48,58% về lượng và 40,77% về trị giá, chiếm 9,80% tổng trị giá nhập khẩu. Một số nguồn cung khác như Canada, Hàn Quốc và Nhật Bản tiếp tục giữ vai trò nhất định, song kim ngạch nhìn chung giảm so với cùng kỳ.
Cơ cấu thị trường nhập khẩu phân bón của Việt Nam trong tháng 7 và 7 tháng năm 2026 có xu hướng giảm khá mạnh so với cùng kỳ, đặc biệt tại các nguồn cung lớn như Trung Quốc, ASEAN và Hàn Quốc. Tuy nhiên, cơ cấu nguồn cung đang có sự dịch chuyển khi Nga nổi lên và gia tăng tỷ trọng, trong khi tỷ trọng của Trung Quốc giảm đáng kể. Diễn biến này cho thấy Việt Nam đang có xu hướng đa dạng hóa nguồn cung, đồng thời nhu cầu nhập khẩu giảm có thể phản ánh sự gia tăng khả năng đáp ứng từ sản xuất trong nước và sự điều chỉnh nhu cầu sử dụng phân bón. Tuy vậy, mức độ tập trung nguồn cung vẫn tương đối cao khi Trung Quốc và Nga chiếm trên 55% tổng trị giá nhập khẩu trong 7 tháng, do đó cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường để hạn chế rủi ro về giá cả, nguồn cung và logistics.
Diễn biến này phản ánh năng lực sản xuất trong nước ngày càng được cải thiện, đồng thời cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang tận dụng hiệu quả cơ hội từ thị trường xuất khẩu trong bối cảnh nhu cầu thế giới gia tăng.
Triển vọng xuất khẩu phân bón trong những tháng cuối năm được đánh giá tiếp tục khả quan nếu nguồn cung thế giới vẫn bị hạn chế và nhu cầu nhập khẩu duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, để biến cơ hội ngắn hạn thành lợi thế dài hạn, ngành phân bón cần được tháo gỡ nhiều rào cản. Một trong những vấn đề được cộng đồng DN đặc biệt quan tâm là thuế xuất khẩu. Hiện một số mặt hàng chủ lực như urê và supe lân vẫn chịu thuế xuất khẩu 5%, trong khi nhiều quốc gia cạnh tranh như Trung Quốc, Indonesia, Malaysia và các nước Trung Đông đã áp dụng mức thuế 0% để hỗ trợ DN mở rộng thị trường.
Bên cạnh đó, ngành phân bón vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu. Việt Nam phải nhập khẩu toàn bộ nhu cầu kali cùng lượng lớn amoniac và lưu huỳnh phục vụ sản xuất, khiến chi phí đầu vào chịu tác động trực tiếp từ biến động giá năng lượng và nguyên liệu trên thế giới.
Thị trường nhập khẩu phân bón 7 tháng năm 2026 của Việt Nam
 |
|
VITIC tính toán từ số liệu của Cục Hải quan
|
Nguồn:Vinanet/VITIC