menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá năng lượng thế giới hôm nay 05/1/2022

09:35 05/01/2022

Giá các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô, khí gas tự nhiên, xăng dầu thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 04/1/2022.

Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

76,76

-0,23

-0,30%

Tháng 2/2022

Dầu Brent

giao ngay

79,72

-0,28

-0,35%

Tháng 3/2022

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

3,73

+0,01

+0,38%

Tháng 2/2022

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

226,80

-0,83

-0,36%

Tháng 2/2022

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

240,39

-0,56

-0,23%

Tháng 2/2022

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

80,08

80,25

79,76

79,77

80,00

Apr'22

79,56

79,67

79,44

79,44

79,55

May'22

79,14

79,14

79,14

79,14

79,09

Jun'22

78,71

78,76

78,31

78,31

78,59

Jul'22

78,10

78,13

78,07

78,07

77,09

Aug'22

77,51

77,56

77,51

77,56

76,57

Sep'22

76,40

77,18

76,38

77,05

76,06

Oct'22

76,54

76,61

76,44

76,56

75,56

Nov'22

76,00

76,11

76,00

76,07

75,07

Dec'22

74,62

75,87

74,59

75,59

74,59

Jan'23

75,05

75,17

75,05

75,11

74,12

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb'22

77,18

77,27

76,68

76,74

76,99

Mar'22

76,88

76,99

76,40

76,45

76,74

Apr'22

76,51

76,61

76,05

76,08

76,38

May'22

76,05

76,11

75,72

75,72

75,95

Jun'22

75,59

75,67

75,21

75,23

75,47

Jul'22

74,91

75,10

74,60

74,60

74,94

Aug'22

73,65

74,81

73,15

74,39

73,41

Sep'22

73,75

73,75

73,64

73,64

73,81

Oct'22

73,35

73,35

73,19

73,19

73,23

Nov'22

72,71

72,71

72,50

72,50

72,67

Dec'22

72,17

72,17

71,81

71,81

72,11

Dầu đốt (USD/gal)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb'22

2,4114

2,4146

2,4005

2,4039

2,4095

Mar'22

2,3890

2,3942

2,3790

2,3810

2,3872

Apr'22

2,3586

2,3656

2,3500

2,3531

2,3587

May'22

2,3444

2,3444

2,3330

2,3330

2,3403

Jun'22

2,2910

2,3344

2,2835

2,3290

2,2901

Jul'22

2,2958

2,3273

2,2786

2,3226

2,2849

Aug'22

2,3206

2,3218

2,2750

2,3175

2,2813

Sep'22

2,3120

2,3120

2,3120

2,3120

2,3150

Oct'22

2,3102

2,3102

2,3102

2,3102

2,3129

Nov'22

2,3035

2,3125

2,3035

2,3100

2,2768

Dec'22

2,2708

2,3104

2,2674

2,3058

2,2730

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb'22

3,747

3,755

3,726

3,732

3,717

Mar'22

3,611

3,618

3,593

3,597

3,582

Apr'22

3,579

3,584

3,565

3,567

3,549

May'22

3,597

3,606

3,593

3,603

3,575

Jun'22

3,700

3,791

3,623

3,629

3,706

Jul'22

3,760

3,846

3,682

3,689

3,765

Aug'22

3,774

3,860

3,699

3,706

3,780

Sep'22

3,719

3,719

3,719

3,719

3,692

Oct'22

3,787

3,874

3,713

3,721

3,795

Nov'22

3,886

3,966

3,812

3,819

3,893

Dec'22

4,065

4,143

3,989

3,998

4,074

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb'22

2,2800

2,2801

2,2663

2,2680

2,2763

Mar'22

2,2814

2,2853

2,2720

2,2735

2,2820

Apr'22

2,3891

2,3904

2,3780

2,3782

2,3872

May'22

2,3831

2,3831

2,3754

2,3754

2,3819

Jun'22

2,3666

2,3666

2,3666

2,3666

2,3656

Jul'22

2,3090

2,3526

2,3090

2,3415

2,3139

Aug'22

2,3125

2,3150

2,3040

2,3040

2,3117

Sep'22

2,2580

2,2858

2,2580

2,2752

2,2489

Oct'22

2,1275

2,1430

2,1250

2,1367

2,1118

Nov'22

2,1010

2,1050

2,0976

2,0976

2,0733

Dec'22

2,0701

2,0704

2,0614

2,0614

2,0690

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts, Bloomberg