menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá năng lượng thế giới hôm nay 29/3/2023

09:58 29/03/2023

Giá các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô, khí gas tự nhiên, xăng dầu thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 28/3/2023.

Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

sàn Nymex

73,72

+0,52

+0,71%

Tháng 5/2023

Dầu Brent

sàn ICE

78,96

+0,31

+0,39%

Tháng 5/2023

Dầu thô sàn Tokyo

(JPY/kl)

62.250,00

+680,00

+1,10%

Tháng 6/2023

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

2,02

-0,01

-0,54%

Tháng 4/2023

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

272,24

+1,03

+0,38%

Tháng 4/2023

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

275,32

-1,64

-0,59%

Tháng 4/2023

Dầu hoả Kerosene

sàn Tokyo (JPY/kl)

75.000,00

0,00

0,00%

Tháng 9/2023

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

79,02

79,22

78,98

78,99

78,65

Jun'23

78,34

78,68

78,34

78,48

78,14

Jul'23

78,47

78,47

78,47

78,47

77,98

Aug'23

77,11

78,22

77,02

77,74

77,49

Sep'23

77,83

77,83

77,83

77,83

77,42

Oct'23

76,91

77,16

76,56

77,07

76,87

Nov'23

76,74

76,80

76,20

76,74

76,54

Dec'23

76,64

76,70

76,64

76,70

76,21

Jan'24

76,08

76,20

75,60

76,08

75,89

Feb'24

75,76

75,76

75,76

75,76

75,58

Mar'24

75,48

75,48

75,48

75,48

75,30

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

73,61

73,96

73,60

73,73

73,20

Jun'23

73,74

74,05

73,73

73,84

73,34

Jul'23

73,67

73,96

73,64

73,73

73,29

Aug'23

73,50

73,65

73,48

73,48

73,06

Sep'23

73,18

73,31

73,16

73,17

72,72

Oct'23

72,72

72,72

72,72

72,72

71,98

Nov'23

71,50

72,59

71,08

71,98

71,63

Dec'23

71,94

72,14

71,85

71,94

71,64

Jan'24

70,79

71,80

70,69

71,29

70,96

Feb'24

71,48

71,48

70,95

70,95

70,63

Mar'24

70,19

71,10

69,82

70,64

70,33

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr'23

2,7581

2,7600

2,7509

2,7516

2,7696

May'23

2,6390

2,6438

2,6362

2,6371

2,6461

Jun'23

2,5611

2,5697

2,5609

2,5630

2,5680

Jul'23

2,5428

2,5428

2,5400

2,5400

2,5455

Aug'23

2,5339

2,5339

2,5339

2,5339

2,5383

Sep'23

2,5223

2,5597

2,5175

2,5374

2,5405

Oct'23

2,5327

2,5327

2,5327

2,5327

2,5394

Nov'23

2,5354

2,5501

2,5127

2,5328

2,5354

Dec'23

2,5223

2,5223

2,5202

2,5207

2,5257

Jan'24

2,5100

2,5422

2,5029

2,5216

2,5251

Feb'24

2,5100

2,5351

2,4974

2,5149

2,5191

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr'23

2,024

2,024

2,007

2,008

2,030

May'23

2,161

2,170

2,150

2,159

2,147

Jun'23

2,400

2,405

2,390

2,398

2,386

Jul'23

2,670

2,675

2,666

2,670

2,659

Aug'23

2,727

2,730

2,719

2,727

2,715

Sep'23

2,702

2,704

2,690

2,704

2,689

Oct'23

2,796

2,804

2,790

2,801

2,788

Nov'23

3,180

3,185

3,174

3,174

3,168

Dec'23

3,723

3,724

3,639

3,648

3,691

Jan'24

3,854

3,854

3,854

3,854

3,853

Feb'24

3,747

3,747

3,747

3,747

3,749

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr'23

2,7183

2,7231

2,7156

2,7173

2,7121

May'23

2,6858

2,6925

2,6816

2,6858

2,6805

Jun'23

2,6205

2,6290

2,6192

2,6207

2,6167

Jul'23

2,5636

2,5636

2,5602

2,5602

2,5360

Aug'23

2,5000

2,5000

2,5000

2,5000

2,4784

Sep'23

2,4410

2,4410

2,4410

2,4410

2,4361

Oct'23

2,2470

2,2667

2,2350

2,2567

2,2495

Nov'23

2,1843

2,2080

2,1790

2,1983

2,1924

Dec'23

2,1525

2,1674

2,1339

2,1577

2,1517

Jan'24

2,1260

2,1452

2,1230

2,1398

2,1329

Feb'24

2,1194

2,1415

2,1194

2,1365

2,1298


Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingchart