menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá thức ăn chăn nuôi thế giới hôm nay 15/5/2026

09:19 15/05/2026

Dưới đây là giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 14/5/2026.

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

4560/8

4560/8

4514/8

4514/8

4664/8

Jul'26

4682/8

4736/8

4682/8

4720/8

4674/8

Sep'26

4746/8

4800/8

4746/8

4786/8

4742/8

Dec'26

4914/8

4966/8

4914/8

4952/8

4912/8

Mar'27

5050/8

5100/8

5050/8

5086/8

5046/8

May'27

5120/8

5170/8

5120/8

5156/8

5116/8

Jul'27

5164/8

5202/8

5162/8

5190/8

5152/8

Sep'27

4974/8

5002/8

4974/8

5002/8

4970/8

Dec'27

5016/8

5054/8

5016/8

5042/8

5016/8

Mar'28

5136/8

5226/8

5100/8

5120/8

5212/8

May'28

5146/8

5166/8

5146/8

5166/8

5260/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

342,7

348,0

342,7

342,7

342,7

Jul'26

332,5

334,3

332,0

333,7

332,5

Aug'26

325,5

327,8

325,3

327,1

325,8

Sep'26

321,5

323,4

321,1

322,7

321,7

Oct'26

319,1

320,8

318,8

319,8

319,1

Dec'26

322,4

324,4

322,2

323,8

322,8

Jan'27

323,0

324,5

322,9

324,0

323,2

Mar'27

321,5

322,7

321,2

322,0

321,8

May'27

321,7

321,7

321,3

321,4

320,9

Jul'27

322,7

322,7

322,6

322,6

322,2

Aug'27

321,7

321,7

319,9

320,7

325,1

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

74,82

74,82

74,82

74,82

75,26

Jul'26

73,96

74,25

73,87

73,99

73,66

Aug'26

72,45

72,69

72,38

72,46

72,09

Sep'26

71,31

71,49

71,21

71,27

70,93

Oct'26

70,35

70,44

70,11

70,23

69,96

Dec'26

69,59

69,75

69,49

69,53

69,31

Jan'27

69,11

69,24

68,95

69,01

68,79

Mar'27

68,50

68,55

68,27

68,27

68,13

May'27

67,64

67,73

67,64

67,68

67,46

Jul'27

66,86

66,99

66,85

66,88

66,68

Aug'27

65,61

65,61

65,32

65,61

66,36

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

12102/8

12102/8

11744/8

11744/8

12152/8

Jul'26

11936/8

12020/8

11926/8

11982/8

11924/8

Aug'26

11910/8

11990/8

11902/8

11956/8

11896/8

Sep'26

11764/8

11836/8

11764/8

11812/8

11752/8

Nov'26

11840/8

11916/8

11840/8

11892/8

11834/8

Jan'27

11960/8

12032/8

11960/8

12006/8

11954/8

Mar'27

11936/8

12004/8

11934/8

11986/8

11932/8

May'27

11950/8

12022/8

11950/8

12014/8

11954/8

Jul'27

12050/8

12070/8

12036/8

12066/8

12002/8

Aug'27

11836/8

11836/8

11790/8

11836/8

12026/8

Sep'27

11560/8

11560/8

11436/8

11480/8

11650/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

6470/8

6470/8

6470/8

6470/8

6650/8

Jul'26

6582/8

6634/8

6576/8

6616/8

6580/8

Sep'26

6716/8

6770/8

6716/8

6756/8

6716/8

Dec'26

6906/8

6962/8

6906/8

6946/8

6910/8

Mar'27

7054/8

7114/8

7054/8

7096/8

7064/8

May'27

7134/8

7160/8

7132/8

7140/8

7124/8

Jul'27

7076/8

7100/8

7070/8

7084/8

7080/8

Sep'27

7130/8

7130/8

7116/8

7130/8

7124/8

Dec'27

7226/8

7226/8

7226/8

7226/8

7224/8

Mar'28

7280/8

7410/8

7280/8

7280/8

7396/8

May'28

7390/8

7390/8

7244/8

7244/8

7380/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts