Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đã hạ dự báo tăng trưởng của các nền kinh tế đang phát triển tại châu Á – Thái Bình Dương xuống còn 4,7% trong năm 2026 và 4,8% vào năm 2027, so với mức 5,1% trước đó. Đồng thời, dự báo lạm phát cũng được nâng lên 5,2% trong năm nay.
Dữ liệu từ Kpler cho thấy tổng lượng dầu nhập khẩu của châu Á – khu vực tiêu thụ tới 85% lượng dầu thô từ Vùng Vịnh – đã giảm 30% trong tháng 4/2026 so với cùng kỳ năm trước, xuống mức thấp nhất kể từ tháng 10/2015. Nguyên nhân chính là tình trạng gần như đóng cửa của eo biển Hormuz trong hai tháng qua, tuyến vận tải chiến lược trung chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu và khí toàn cầu.
Áp lực tài khóa gia tăng trên toàn khu vực, đặc biệt tại Nam Á, khi các chính phủ phải chi hàng tỷ USD cho trợ cấp và cắt giảm thuế nhập khẩu để bù đắp chi phí năng lượng tăng cao.
Tại Ấn Độ, các doanh nghiệp lọc hóa dầu quốc doanh vẫn giữ ổn định giá nhiên liệu bất chấp giá dầu thô tăng mạnh, chấp nhận lỗ khoảng 100 rupee/lít dầu diesel và 20 rupee/lít xăng. Tuy nhiên, một số chuyên gia dự báo giá bán lẻ có thể tăng sau khi các cuộc bầu cử cấp bang kết thúc trong tháng 4/2026.
Nhiều quốc gia trong khu vực đã áp dụng các biện pháp hạn chế tiêu thụ nhiên liệu, kiểm soát tích trữ, cắt giảm xuất khẩu và thúc đẩy ngoại giao để đảm bảo nguồn cung.
Trung Quốc – quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới – đã phần nào giảm thiểu tác động nhờ dự trữ lớn, chuỗi cung ứng năng lượng đa dạng và chính sách hạn chế xuất khẩu nhiên liệu, phân bón. Tuy nhiên, Bắc Kinh vẫn linh hoạt cho phép xuất khẩu sang một số đối tác trong khu vực như Australia và Myanmar.
Theo Goldman Sachs, tác động của cuộc xung đột đối với nền kinh tế châu Á đến nay chưa nghiêm trọng như lo ngại ban đầu, dù tổ chức này đã hạ dự báo tăng trưởng năm 2026 của Nhật Bản và một số nền kinh tế Đông Nam Á, đồng thời nâng dự báo lạm phát.
Trên thị trường tiền tệ, các đồng tiền tại các nền kinh tế mới nổi châu Á giảm mạnh so với USD. Đồng peso giảm hơn 5% kể từ khi xung đột bùng phát, trong khi đồng baht và đồng rupee giảm hơn 3%, còn đồng rupiah giảm hơn 2,5%.
Ngược lại, CNY tăng 0,8% so với USD, trở thành đồng tiền có diễn biến tích cực nhất trong khu vực. Nhật Bản đã can thiệp để hỗ trợ đồng yen, giúp đồng tiền này tăng khoảng 0,4% so với trước xung đột, trong khi đồng won giảm khoảng 1,1%.

Theo S&P Global, các nền kinh tế Nam Á như Pakistan, Bangladesh và Sri Lanka là những nước dễ tổn thương nhất trước cú sốc năng lượng. Pakistan gần đây đã phải phát hành gói thầu mua khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đầu tiên kể từ năm 2023, với giá lên tới 18,88 USD/triệu đơn vị nhiệt Anh – cao hơn khoảng 30 triệu USD so với mức trước xung đột.
Các chuyên gia cho rằng những quốc gia này phải dành phần lớn nguồn lực để trợ cấp năng lượng trong nước nhằm bảo vệ người tiêu dùng, trong khi dư địa tài khóa lại hạn chế. Dù vậy, khu vực này hiện được đánh giá có vị thế tốt hơn so với thời điểm xảy ra cú sốc năng lượng năm 2022 liên quan đến xung đột Ukraine.
Các biện pháp ứng phó giữa các quốc gia cũng khác nhau. Indonesia yêu cầu các doanh nghiệp ưu tiên cung cấp năng lượng cho thị trường nội địa, tạm dừng xuất khẩu LNG không theo hợp đồng và tìm nguồn thay thế từ châu Phi và Mỹ Latinh, đồng thời lên kế hoạch mua 150 triệu thùng dầu từ Nga trước cuối năm.
Tại Thái Lan, một doanh nghiệp lọc dầu nhà nước đã tạm ngừng mua dầu thô do tồn kho sản phẩm tinh chế tăng cao, trong bối cảnh các nhà máy tăng công suất và chính phủ hạn chế xuất khẩu.
Nhật Bản – quốc gia phụ thuộc tới 95% nguồn dầu từ Trung Đông – đã tăng nhập khẩu dầu từ Mỹ với chi phí cao hơn và thời gian vận chuyển dài gấp đôi. Đồng thời, nước này đã bắt đầu giải phóng 36 triệu thùng dầu từ kho dự trữ, lần thứ hai kể từ khi xung đột nổ ra.
Nguồn:Vinanet/VITIC/Reuters