Diễn biến giá tiêu khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ
(Đvt: nghìn đồng/kg. Nguồn: DN&KD)
Hiệp hội Hạt tiêu Quốc tế (IPC) hôm nay điều chỉnh tăng 0,7% đối với giá tiêu đen Lampung – Indonesia (6.609 USD/tấn) và giảm 0,33% đối với giá tiêu trắng Muntok – Indonesia (9.088 USD/tấn). Tiêu đen Brazil ASTA 570 có giá 6.100 USD/tấn; tiêu đen Kuching Malaysia ASTA chốt ở 9.000 USD/tấn; tiêu trắng Malaysia ASTA chốt mức 12.000 USD/tấn. Giá tiêu đen của Việt Nam đứng ở mức thấp nhất là 6.400 USD/tấn đối với loại 500 g/l, và mức 6.600 USD/tấn với loại 550 g/l. Giá hạt tiêu trắng xuất khẩu chốt tại 9.150 USD/tấn.
Bảng giá hạt tiêu đen và hạt tiêu trắng hàng ngày
|
Loại hạt tiêu
|
Giá cả
(Đơn vị: USD/tấn)
|
Thay đổi
(%)
|
|
Tiêu đen Lampung - Indonesia
|
6.609
|
+0,7
|
|
Tiêu trắng Muntok - Indonesia
|
9.088
|
-0,33
|
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570
|
6.100
|
-
|
|
Tiêu đen Kuching Malaysia ASTA
|
9.000
|
-
|
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA
|
12.000
|
-
|
|
Tiêu đen loại 500 g/l Việt Nam
|
6.400
|
-
|
|
Tiêu đen loại 550 g/l Việt Nam
|
6.600
|
-
|
|
Tiêu trắng Việt Nam ASTA
|
9.150
|
-
|
Các thông tin nổi bật:
- Hiệp hội Hạt tiêu Quốc tế (IPC) nhận định, thị trường tuần thứ 3 của tháng 1/2026 ghi nhận biến động giá khác nhau giữa các quốc gia sản xuất.
- Giao dịch diễn ra chậm với lượng mua bán không lớn, do người trồng có xu hướng chờ giá cao hơn. Các nhà nhập khẩu và doanh nghiệp xuất khẩu tiếp tục theo dõi sát các yếu tố về nguồn cung, tồn kho và nhu cầu tiêu thụ trong những tháng đầu năm.
- Thống kê sơ bộ của Hiệp hội hạt tiêu và cây gia vị Việt Nam cho thấy, nước ta xuất khẩu đạt 9.050 tấn hạt tiêu trong nửa đầu tháng 1/2026, thu về 57,9 triệu USD, gồm 7.228 tấn tiêu đen và 1.822 tấn tiêu trắng, giảm 3,7% về lượng và giảm 6,3% về kim ngạch so với cùng kỳ năm ngoái. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu 2.499 tấn hạt tiêu, kim ngạch 14,4 triệu USD, tăng 70,6% về lượng và tăng 58,2% về kim ngạch so với cùng kỳ.
- Tại nhiều quốc gia sản xuất lớn, diện tích trồng tiêu đã giảm đáng kể trong những năm gần đây do hiệu quả kinh tế không ổn định và chi phí sản xuất tăng cao. Riêng tại Việt Nam, diện tích hạt tiêu tiếp tục thu hẹp, trong khi năng suất chịu tác động tiêu cực từ thời tiết bất lợi. Nguồn cung hạn chế đã tạo lực đỡ cho giá hạt tiêu duy trì ở mức cao trong phần lớn thời gian của năm 2025.
- Một số doanh nghiệp xuất khẩu cho rằng việc chuyển dịch dần sang các phân khúc có giá trị cao hơn, như tiêu trắng và các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, cũng góp phần nâng mặt bằng giá xuất khẩu bình quân. Tuy nhiên, tỷ trọng các sản phẩm chế biến sâu và mang thương hiệu vẫn còn khiêm tốn, khiến giá trị gia tăng của hạt tiêu Việt Nam chưa được khai thác hết tiềm năng.
- Các doanh nghiệp trong ngành nhận định, hạt tiêu Việt Nam bước sang năm 2026 sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu đến từ chính nội tại của ngành. Trước hết là nguy cơ thiếu hụt nguồn nguyên liệu trong nước do diện tích tiếp tục thu hẹp và người trồng tiêu hạn chế đầu tư vì chi phí đầu vào cao. Điều này có thể làm gia tăng cạnh tranh thu mua, đẩy chi phí của doanh nghiệp xuất khẩu lên cao. Ngoài ra, yêu cầu của các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe, đặc biệt liên quan đến truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp hạt tiêu Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, năng lực tài chính và đầu tư còn hạn chế, gây khó khăn trong việc đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn mới.
Nguồn:Vinanet/VITIC, IPC