menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá năng lượng thế giới hôm nay 30/11/2022

10:12 30/11/2022

Giá các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô, khí gas tự nhiên, xăng dầu thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 29/11/2022.

Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

78,86

+0,66

+0,84%

Tháng 01/2023

Dầu Brent

giao ngay

83,88

+0,85

+1,02%

Tháng 01/2023

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

7,13

-0,11

-1,51%

Tháng 01/2023

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

233,21

+0,15

+0,06%

Tháng 12/2022

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

331,50

+1,91

+0,58%

Tháng 12/2022

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

83,58

83,58

83,58

83,58

83,03

Feb'23

84,93

85,22

84,71

85,08

84,25

Mar'23

84,84

85,12

84,77

85,05

84,24

Apr'23

85,29

85,59

83,70

84,09

83,56

May'23

84,69

84,96

83,40

83,85

83,26

Jun'23

82,16

85,08

82,16

83,48

82,88

Jul'23

83,03

84,14

82,68

83,10

82,50

Aug'23

82,71

83,52

82,71

82,71

82,11

Sep'23

82,30

83,16

82,30

82,30

81,69

Oct'23

81,90

81,90

81,90

81,90

81,28

Nov'23

81,49

81,49

81,49

81,49

80,87

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

79,00

79,16

78,53

79,00

78,20

Feb'23

78,98

79,22

78,61

78,98

78,28

Mar'23

79,08

79,15

78,69

79,10

78,32

Apr'23

78,92

79,05

78,67

78,91

78,24

May'23

78,76

78,78

78,44

78,73

78,10

Jun'23

78,34

78,65

78,18

78,41

77,87

Jul'23

78,18

78,18

78,18

78,18

77,56

Aug'23

77,53

77,53

77,53

77,53

77,20

Sep'23

75,84

77,47

75,80

76,81

75,89

Oct'23

77,24

77,32

75,71

76,41

75,51

Nov'23

75,56

76,83

75,28

76,02

75,14

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

3,3150

3,3150

3,3150

3,3150

3,2959

Jan'23

3,2665

3,2669

3,2518

3,2550

3,2439

Feb'23

3,1947

3,1970

3,1838

3,1892

3,1755

Mar'23

3,1185

3,1221

3,1136

3,1152

3,1034

Apr'23

3,0400

3,0400

3,0308

3,0308

3,0225

May'23

2,9669

2,9669

2,9669

2,9669

2,9604

Jun'23

2,8741

2,9390

2,8516

2,9136

2,8679

Jul'23

2,8821

2,9075

2,8313

2,8890

2,8478

Aug'23

2,8718

2,8887

2,8148

2,8714

2,8321

Sep'23

2,8463

2,8724

2,8029

2,8577

2,8188

Oct'23

2,8308

2,8530

2,8224

2,8451

2,8059

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

7,264

7,264

7,056

7,125

7,235

Feb'23

7,100

7,100

6,940

7,003

7,084

Mar'23

6,350

6,352

6,237

6,295

6,356

Apr'23

5,312

5,318

5,262

5,293

5,289

May'23

5,238

5,238

5,189

5,217

5,214

Jun'23

5,306

5,306

5,259

5,293

5,286

Jul'23

5,375

5,384

5,333

5,362

5,362

Aug'23

5,382

5,382

5,360

5,360

5,369

Sep'23

5,328

5,329

5,314

5,314

5,316

Oct'23

5,408

5,408

5,369

5,369

5,380

Nov'23

5,662

5,662

5,650

5,650

5,646

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

2,3012

2,3871

2,2849

2,3321

2,3306

Jan'23

2,2898

2,3020

2,2874

2,3013

2,2878

Feb'23

2,2902

2,3015

2,2902

2,2984

2,2892

Mar'23

2,3053

2,3167

2,3053

2,3132

2,3048

Apr'23

2,4386

2,5330

2,4386

2,4939

2,4711

May'23

2,4930

2,5297

2,4658

2,4956

2,4720

Jun'23

2,4920

2,4920

2,4920

2,4920

2,4849

Jul'23

2,4772

2,4870

2,4370

2,4612

2,4363

Aug'23

2,4467

2,4510

2,4050

2,4284

2,4028

Sep'23

2,4024

2,4132

2,3542

2,3856

2,3602

Oct'23

2,2540

2,2558

2,2007

2,2326

2,2067

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts